地元(じもと、jimoto)
- địa phương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIMOTO
地元
じもと
地元 (じもと, phiên âm: jimoto) có nghĩa là "địa phương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | địa phương |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地元 nghĩa là "địa phương", "khu vực địa phương", hoặc "quê nhà". Nó dùng để chỉ khu vực mà một người sinh sống, lớn lên, hoặc có mối liên hệ mật thiết. Nó bao gồm cả những địa điểm như thành phố, thị trấn, làng mạc, hoặc thậm chí là một khu vực nhỏ hơn. 地元 thường mang ý nghĩa về sự thân thuộc, gần gũi và gắn bó.
⚫︎私は地元の祭りによく参加します。 Dịch: Tôi thường tham gia các lễ hội ở địa phương. ⚫︎地元の美味しいラーメン屋さんに行きましょう! Dịch: Chúng ta hãy đến quán ramen ngon ở địa phương nhé! ⚫︎彼は地元の出身です。 Dịch: Anh ấy là người ở địa phương.
Bạn có thể dùng 地元 khi: ⚫︎Nói về nơi bạn sinh sống hoặc lớn lên. ⚫︎Đề cập đến các hoạt động, sự kiện diễn ra ở địa phương. ⚫︎Giới thiệu về nguồn gốc của một người. ⚫︎Miêu tả sự thân thuộc, gần gũi với một khu vực cụ thể.
地元 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 地元 ⚫︎ Hiragana: じもと Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 故郷 (ふるさと): quê hương, quê nhà (thường mang ý nghĩa sâu sắc về tình cảm). ⚫︎ 出身地 (しゅっしんち): nơi sinh ra, quê quán. ⚫︎ 地域 (ちいき): khu vực, vùng. ⚫︎ 近所 (きんじょ): hàng xóm, khu vực lân cận (gần nhà).
⚫︎ よそ (yoso): nơi khác, không phải nơi mình. ⚫︎ 他所 (たしょ): nơi khác, một nơi xa lạ.
私の地元には、美しい自然がたくさんあります。 ⚫︎Bản dịch: Ở địa phương của tôi có rất nhiều cảnh đẹp thiên nhiên. ⚫︎Giải thích: Câu này dùng để miêu tả về những đặc điểm tích cực của khu vực địa phương (地元).
週末は地元の友達と映画を見に行きます。 ⚫︎Bản dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi xem phim với bạn bè ở địa phương. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy hoạt động thường ngày của người nói và mối quan hệ với những người ở 地元.
Từ "地" (chi) nghĩa là "đất" hoặc "khu vực", và "元" (moto) nghĩa là "gốc" hoặc "nguồn". Ghép lại, 地元 có nghĩa là "khu vực gốc rễ", "khu vực nơi mình thuộc về".