故郷(こきょう、kokyou)
- quê hương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKYOU
故郷
こきょう
故郷 (こきょう, phiên âm: kokyou) có nghĩa là "quê hương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | quê hương |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
故郷こきょう có nghĩa là quê hương, quê nhà. Nó thể hiện nơi một người sinh ra và lớn lên, hoặc nơi họ coi là nhà của mình, nơi gắn bó sâu sắc với ký ức, tình cảm và những giá trị tinh thần. Nó có thể là một địa điểm cụ thể, một thành phố, một ngôi làng, hoặc thậm chí là một khu vực rộng lớn hơn. 故郷こきょう mang ý nghĩa về sự thân thuộc, gần gũi và thường gợi lên những cảm xúc hoài niệm, nhớ nhung.
⚫︎ 私の故郷は美しい山に囲まれています。 ・Dịch: Quê hương tôi được bao quanh bởi những ngọn núi xinh đẹp. ⚫︎ 都会で暮らしていても、時々故郷が恋しくなります。 ・Dịch: Dù sống ở thành phố, đôi khi tôi vẫn nhớ quê hương. ⚫︎ 夏休みは故郷に帰って、家族と過ごしたいです。 ・Dịch: Tôi muốn về quê vào kỳ nghỉ hè để ở cùng gia đình.
Bạn có thể sử dụng 故郷こきょう trong nhiều tình huống khác nhau để nói về quê hương của mình hoặc của người khác. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, kỷ niệm, du lịch hoặc các chủ đề liên quan đến tình cảm cá nhân. Khi nói về quê hương, bạn có thể kết hợp với các động từ như 帰る (kaeru - về), 思う (omou - nghĩ về, nhớ), hoặc các tính từ như 懐かしい (natsukashii - hoài niệm).
⚫︎ Từ 故郷こきょう thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là こきょう (kokyou) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ ふるさと (furusato): Quê hương, quê nhà (thường thân mật hơn). ⚫︎ 生まれ故郷 (umarekokyou): Nơi sinh ra và lớn lên. ⚫︎ 郷里 (kyouri): Quê nhà, quê hương (cách dùng trang trọng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, một số từ có thể được dùng để chỉ nơi ở hiện tại thay vì quê hương, ví dụ: 現在地 (genzaichi - địa điểm hiện tại), 住まい (sumai - nơi ở).
私は大学卒業後、故郷を離れて東京で働いています。 ・Dịch: Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã rời quê hương và làm việc ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc người nói đã chuyển đến một nơi khác để sống và làm việc, tách biệt với quê hương của mình.
彼女は故郷の伝統を守り続けています。 ・Dịch: Cô ấy vẫn tiếp tục bảo tồn truyền thống của quê hương mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự gắn bó và gìn giữ những giá trị văn hóa của quê hương.
Từ 故郷こきょう được tạo thành từ hai chữ kanji: 故 (ko) có nghĩa là "cũ, xưa, đã qua", và 郷 (kyou) có nghĩa là "quê, làng". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa về một nơi chốn quen thuộc, đã tồn tại từ lâu và gắn liền với quá khứ.