誇り(ほこり、hokori)
- niềm tự hào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOKO
誇
ほこ
RI
り
り
誇り (ほこり, phiên âm: hokori) có nghĩa là "niềm tự hào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | niềm tự hào |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
誇り (ほこり) có nghĩa là niềm tự hào, sự kiêu hãnh, hoặc lòng tự trọng. Nó thể hiện cảm giác hài lòng và tôn trọng bản thân hoặc một điều gì đó thuộc về mình. 誇り liên quan đến việc đánh giá cao những phẩm chất, thành tích, hoặc giá trị của bản thân, của người khác, hoặc của một nhóm, tổ chức. Nó cũng có thể đề cập đến việc tự hào về một quốc gia, văn hóa, hoặc truyền thống.
⚫︎彼は自分の仕事に誇りを持っている。 Dịch: Anh ấy có niềm tự hào về công việc của mình. ⚫︎彼女は家族を誇りに思っている。 Dịch: Cô ấy tự hào về gia đình của mình. ⚫︎日本人は自国の文化に誇りを持っている。 Dịch: Người Nhật có niềm tự hào về văn hóa của đất nước họ.
誇り được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường để diễn tả cảm xúc tích cực liên quan đến bản thân, thành tích, hoặc các giá trị mà một người, một nhóm, hoặc một quốc gia trân trọng. Bạn có thể sử dụng nó để thể hiện sự tự hào, sự ngưỡng mộ, hoặc sự tôn trọng. Khi sử dụng, hãy chú ý đến đối tượng mà bạn đang tự hào về.
誇り thường được viết bằng kanji 誇 kết hợp với hiragana り. Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.
⚫︎ 自負 (じふ - Tự phụ, tự hào) ⚫︎ プライド (puraido - Pride - Niềm tự hào, sự kiêu hãnh - từ mượn) ⚫︎ 自尊心 (じそんしん - Tự tôn tâm, lòng tự trọng) ⚫︎ 矜持 (きょうじ - Kính trì, sự tự trọng, niềm tự hào)
⚫︎ 恥 (はじ - Xấu hổ, hổ thẹn) ⚫︎ 屈辱 (くつじょく - Khuất nhục, nhục nhã) ⚫︎ 劣等感 (れっとうかん - Liệt đẳng cảm, mặc cảm tự ti)
彼は自分のチームの勝利を誇りに思っていた。 ・Bản dịch: Anh ấy tự hào về chiến thắng của đội mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc tự hào của một người về thành tích của đội.
彼女は自分の努力の成果を誇りに感じた。 ・Bản dịch: Cô ấy cảm thấy tự hào về kết quả của những nỗ lực của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh cảm giác tự hào về những gì đã đạt được nhờ vào sự cố gắng.
Từ "誇" (ほこ) trong tiếng Nhật cổ có nghĩa là "tự hào" hoặc "khoe khoang". "誇り" là danh từ được hình thành bằng cách thêm hiragana "り" vào gốc từ.