こだわり(こだわり、kodawari)
- sự tỉ mỉ/khắt khe
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
こ
こ
DA
だ
だ
WA
わ
わ
RI
り
り
こだわり (こだわり, phiên âm: kodawari) có nghĩa là "sự tỉ mỉ/khắt khe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | sự tỉ mỉ/khắt khe |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
こだわり, được phiên âm là kodawari, là một từ tiếng Nhật rất phổ biến, mang nhiều sắc thái khác nhau nhưng tựu chung lại đều liên quan đến việc đặt sự chú trọng đặc biệt vào một điều gì đó. Nó thể hiện sự quan tâm sâu sắc, sự kiên định, và đôi khi là sự cầu toàn trong việc thực hiện một điều gì đó. こだわり có thể là: ⚫︎ Sự tập trung vào chất lượng, chi tiết, hoặc quy trình sản xuất. ⚫︎ Niềm đam mê và sự cống hiến cho một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Sự theo đuổi những giá trị cá nhân, tiêu chuẩn riêng. ⚫︎ Sự chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, ngay cả khi người khác có thể không để ý. ⚫︎ Đôi khi, nó còn mang nghĩa "sự ám ảnh" một cách tích cực, khi ai đó rất say mê một điều gì đó. こだわり bao hàm sự kiên định, bền bỉ và không dễ dàng thay đổi.
⚫︎ 彼は料理にこだわりがある。 Dịch: Anh ấy có sự cầu toàn trong nấu ăn. ⚫︎ この店のラーメンは、スープのこだわりがすごい。 Dịch: Món mì ramen của quán này có sự đầu tư lớn vào nước dùng. ⚫︎ 彼女はファッションにこだわりがあり、いつもおしゃれだ。 Dịch: Cô ấy rất quan tâm đến thời trang và luôn ăn mặc thời trang.
Bạn có thể sử dụng こだわり để diễn tả những điều sau: ⚫︎ Khi muốn nói về sự chú trọng vào chất lượng hoặc chi tiết trong một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ Khi muốn thể hiện niềm đam mê, sự yêu thích đặc biệt đối với một lĩnh vực hoặc sở thích nào đó. ⚫︎ Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt, cái riêng trong phong cách hoặc quan điểm của một người. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sở thích, công việc, hoặc những thứ quan trọng đối với bản thân. Bạn có thể dùng こだわりがある (có sự quan tâm đặc biệt đến...) hoặc こだわりが強い (có sự quan tâm rất mạnh đến...).
Thông thường, こだわり được viết bằng hiragana. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng kanji là 拘り. Tuy nhiên, cách dùng kanji này ít phổ biến hơn và thường mang tính trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. Không có các biến thể okurigana khác.
⚫︎ こだわる (động từ của こだわり) ⚫︎ こだわりぬく (kiên định đến cùng) ⚫︎ 執着 (しゅうちゃく): sự cố chấp, sự bám chấp (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn) ⚫︎ 追求 (ついきゅう): sự theo đuổi ⚫︎ 興味 (きょうみ): sự quan tâm, thích thú ⚫︎ 重点 (じゅうてん): sự chú trọng ⚫︎ こだわり屋 (こだわりにや): người có sự cầu toàn (trong việc gì đó)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, những từ thể hiện sự hời hợt, không quan tâm có thể được xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ いい加減 (いいかげん): cẩu thả, qua loa ⚫︎ 大雑把 (おおざっぱ): đại khái, qua loa ⚫︎ 無頓着 (むとんちゃく): không quan tâm, thờ ơ
彼は素材の味にこだわり、化学調味料を一切使わない。 ・Bản dịch: Anh ấy quan tâm đến hương vị của nguyên liệu và không sử dụng bất kỳ gia vị hóa học nào. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự chú trọng của người nói đến việc lựa chọn nguyên liệu và cách chế biến, thể hiện rõ nét こだわり.
私は、コーヒー豆の焙煎方法にこだわりがある。 ・Bản dịch: Tôi có sự cầu toàn về phương pháp rang hạt cà phê. ・Giải thích: Câu này thể hiện người nói có niềm đam mê đặc biệt và sự chú trọng vào một khía cạnh cụ thể của việc pha cà phê.
Từ này có nguồn gốc từ động từ 拘る (こだわる), có nghĩa là "quan tâm đến", "chú trọng đến", "khăng khăng". Tiền tố こ trong こだわり là một hình thức nhấn mạnh cho ý nghĩa của từ.