万年筆(まんねんひつ、manneんhitsu)
- bút máy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANNENHITSU
万年筆
まんねんひつ
万年筆 (まんねんひつ, phiên âm: manneんhitsu) có nghĩa là "bút máy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bút máy |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |