Nihongo

信念(しんねん、shinneん)
- niềm tin

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINNEN

信念

しんねん

信念 (しんねん, phiên âm: shinneん) có nghĩa là "niềm tin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:niềm tin
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

信念 (しんねん) trong tiếng Việt có nghĩa là "niềm tin", "tín ngưỡng", "lòng tin". Nó thể hiện một quan điểm, một giá trị mà một người tin tưởng vững chắc và xem là đúng đắn, thường được gắn liền với đạo đức, lý tưởng, hoặc những giá trị cá nhân. 信念 có thể là niềm tin vào bản thân, vào người khác, vào một lý tưởng, hoặc vào một hệ thống giá trị nào đó. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc định hình hành vi, quyết định và cách một người nhìn nhận thế giới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は自分の信念を貫いた。 Translation: Anh ấy đã kiên định với niềm tin của mình. ⚫︎彼女は強い信念を持って活動している。 Translation: Cô ấy hoạt động với một niềm tin mạnh mẽ. ⚫︎その政治家は国民の信念を裏切った。 Translation: Chính trị gia đó đã phản bội niềm tin của người dân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 信念 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả niềm tin vững chắc của một người về một vấn đề cụ thể, về một giá trị, hoặc về một lý tưởng. Nó thường được sử dụng khi nói về sự kiên định, sự trung thành với những giá trị cá nhân, hoặc về việc bảo vệ những điều mình tin tưởng. Nó không chỉ thể hiện niềm tin mà còn hàm ý sự quyết tâm và hành động dựa trên niềm tin đó.

Cách viết

信念 được viết bằng chữ Hán là 信念. Cách đọc là しんねん (shinnen) trong hiragana. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 信仰 (しんこう - shinkou): Tín ngưỡng, niềm tin tôn giáo. ⚫︎ 信条 (しんじょう - shinjou): Tín điều, quan điểm, niềm tin. ⚫︎ 確信 (かくしん - kakushin): Sự tin tưởng chắc chắn, sự tin tưởng. ⚫︎ 理念 (りねん - rinen): Lý tưởng, tư tưởng. ⚫︎ 信ずる気持ち (しんずるきもち - shinzuru kimochi): Cảm giác tin tưởng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不信 (ふしん - fushin): Bất tín, không tin tưởng. ⚫︎ 疑念 (ぎねん - ginen): Nghi ngờ, hoài nghi. ⚫︎ 迷い (まよい - mayoi): Sự do dự, phân vân.

Ví dụ câu 1

彼は自分の信念のために、困難に立ち向かった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đối mặt với khó khăn vì niềm tin của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự kiên định của người đó trước khó khăn để bảo vệ niềm tin.

Ví dụ câu 2

彼女の信念は人々の心を動かした。 ・Bản dịch: Niềm tin của cô ấy đã lay động trái tim của mọi người. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sức mạnh của niềm tin trong việc truyền cảm hứng và tác động đến người khác.

Nguồn gốc

信念 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 信 (しん - shin) có nghĩa là "tin", "tín ngưỡng" và 念 (ねん - nen) có nghĩa là "ý nghĩ", "tư tưởng". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa của "niềm tin" hoặc "tín ngưỡng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud