Nihongo

意志(いし、ishi)
- ý chí/ý định

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISHI

意志

いし

意志 (いし, phiên âm: ishi) có nghĩa là "ý chí/ý định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ý chí/ý định
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

意志 có nghĩa là ý chí, quyết tâm, hoặc sự quyết định. Nó thể hiện khả năng tự chủ, sự kiên định trong suy nghĩ và hành động, thường để đạt được một mục tiêu cụ thể. 意志 bao hàm sự tự giác và ý thức về mục đích, không chỉ đơn thuần là mong muốn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は強い意志を持っている。 Dịch: Anh ấy có ý chí mạnh mẽ. ⚫︎ 彼女は試験に合格するために、固い意志を示した。 Dịch: Cô ấy đã thể hiện ý chí kiên định để đỗ kỳ thi. ⚫︎ 意志を貫く。 Dịch: Giữ vững ý chí.

Cách sử dụng

意志 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và ý thức cao. Nó phù hợp để diễn tả những hành động được thúc đẩy bởi sự tự nguyện, quyết định, và hướng đến mục tiêu rõ ràng. Có thể dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, tâm lý, hoặc các vấn đề liên quan đến sự kiên trì.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 意志. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): いし Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 決意 (ketsui): Quyết tâm, quyết định. ⚫︎ 覚悟 (kaku go): Sự chuẩn bị, sự sẵn sàng. ⚫︎ 意気込み (iki gomi): Sự nhiệt tình, hăng hái, quyết tâm. ⚫︎ 気概 (kigai): Khí phách, tinh thần.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 諦め (akira me): Sự từ bỏ, sự đầu hàng. ⚫︎ 迷い (mayoi): Sự do dự, sự bối rối. ⚫︎ 無気力 (mukiryoku): Sự thờ ơ, thiếu năng lượng.

Ví dụ câu 1

彼は自分の意志でこの仕事を選んだ。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chọn công việc này theo ý chí của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng người đó đã tự mình đưa ra quyết định, thể hiện sự tự chủ và lựa chọn dựa trên ý chí cá nhân.

Ví dụ câu 2

どんな困難にも、意志を失わないことが大切だ。 ・Bản dịch: Điều quan trọng là không đánh mất ý chí trước bất kỳ khó khăn nào. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự quyết tâm và kiên định trong hoàn cảnh khó khăn.

Nguồn gốc

意志 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "意" (ý - ý nghĩa, tư tưởng) và chữ "志" (chí - chí hướng, quyết tâm). Cả hai chữ này đều liên quan đến tư duy, quyết định và mục tiêu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud