永遠(えいえん、eiえn)
- vĩnh cửu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EIEN
永遠
えいえん
永遠 (えいえん, phiên âm: eiえn) có nghĩa là "vĩnh cửu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vĩnh cửu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
永遠 永遠 có nghĩa là "vĩnh cửu", "mãi mãi", "vô tận". Nó chỉ về thời gian không có điểm kết thúc, hoặc kéo dài mãi mãi, không bị giới hạn bởi thời gian. Nó cũng có thể dùng để diễn tả sự trường tồn của một điều gì đó, như tình yêu, ký ức, hoặc danh tiếng.
⚫︎永遠の愛を誓います。 ・Bản dịch: Tôi xin thề một tình yêu vĩnh cửu. ⚫︎この美しい景色は永遠に心に残るでしょう。 ・Bản dịch: Cảnh đẹp này sẽ còn mãi trong tim tôi. ⚫︎友情は永遠に続くものだと信じています。 ・Bản dịch: Tôi tin rằng tình bạn là vĩnh cửu.
永遠 永遠 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lãng mạn, hoặc triết học. Nó thích hợp để diễn tả những điều có tính chất trừu tượng, bền vững, hoặc mong muốn kéo dài mãi mãi. Trong hội thoại, bạn có thể dùng để bày tỏ cảm xúc về tình yêu, tình bạn, hy vọng, hoặc một giá trị nào đó.
Từ 永遠 永遠 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 永 (vĩnh cửu, lâu dài) + 遠 (xa, dài). ・Cách đọc (hiragana): えいえん Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎永久(えいきゅう):vĩnh cửu, trường tồn (thường dùng cho vật chất hoặc sự việc tồn tại lâu dài) ⚫︎永遠的(えいえんてき):vĩnh cửu, mang tính vĩnh cửu (tính từ) ⚫︎不滅(ふめつ):bất diệt, không bao giờ mất đi (thường dùng cho tinh thần, lý tưởng) ⚫︎恒久(こうきゅう):vĩnh cửu, lâu dài (thường dùng cho các vấn đề liên quan đến pháp lý hoặc chính trị)
⚫︎一時(いちじ):tạm thời ⚫︎有限(ゆうげん):hữu hạn ⚫︎瞬間的(しゅんかんてき):trong chốc lát
二人の愛は永遠に続くことを願っています。 ・Bản dịch: Tôi mong tình yêu của hai người sẽ kéo dài mãi mãi. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn về một tình yêu bền chặt, không có hồi kết.
この友情は永遠に大切にします。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trân trọng tình bạn này mãi mãi. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự trân trọng và mong muốn duy trì tình bạn lâu dài.
Từ 永遠 永遠 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Hai chữ 永 và 遠 kết hợp lại để diễn tả ý niệm về sự lâu dài, không có điểm kết thúc.