運(うん、un)
- vận may
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UN
運
うん
運 (うん, phiên âm: un) có nghĩa là "vận may" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vận may |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
運 có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến may mắn, vận mệnh, hoặc việc di chuyển. ⚫︎ May mắn, vận may: chỉ đến sự may mắn, tốt lành mà một người nhận được. ⚫︎ Vận mệnh, số phận: chỉ đến số phận, kết cục của một người. ⚫︎ Vận chuyển, vận tải: chỉ đến việc di chuyển hàng hóa, người hoặc vật.
⚫︎運がいい ・Dịch: May mắn. ⚫︎運命 ・Dịch: Vận mệnh. ⚫︎荷物を運ぶ ・Dịch: Vận chuyển hành lý.
運 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi nói về may mắn, bạn có thể dùng các cụm từ như 運がいい (có may mắn), 運が悪い (xui xẻo), hoặc 運を試す (thử vận may). ⚫︎ Khi nói về vận mệnh, bạn có thể dùng các từ như 運命 (vận mệnh), 運命の人 (người định mệnh). ⚫︎ Khi nói về vận chuyển, bạn có thể dùng các động từ như 運ぶ (vận chuyển), hoặc các từ liên quan đến giao thông như 交通 (giao thông).
運 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 運 ⚫︎ Hiragana: うん (trong một số trường hợp, thường trong các câu không trang trọng hoặc để nhấn mạnh) ⚫︎ Katakana: hiếm khi. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ May mắn: 幸運 (こううん - kōun) , ラッキー (rakkī - lucky) (từ mượn) ⚫︎ Vận mệnh: 宿命 (しゅくめい - shukumei), 運勢 (うんせい - unsei) ⚫︎ Vận chuyển: 輸送 (ゆそう - yusō), 運搬 (うんぱん - unpan)
⚫︎ May mắn: 不運 (ふうん - fuun), 不幸 (ふこう - fukō) ⚫︎ Vận chuyển: không có từ trái nghĩa trực tiếp, phụ thuộc vào ngữ cảnh.
今日はすごく運がいい。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi rất may mắn. ・Giải thích: Sử dụng 運がいい để diễn tả sự may mắn của người nói trong ngày hôm đó.
彼女との出会いは運命だった。 ・Bản dịch: Việc gặp cô ấy là định mệnh. ・Giải thích: Sử dụng 運命 để diễn tả rằng cuộc gặp gỡ này đã được định sẵn.
Chữ kanji 運 có cấu tạo từ bộ "辵" (しんにょう - shinnyō) nghĩa là "di chuyển" và bộ "軍" (gun) ban đầu chỉ quân đội. Sau đó, nó đã phát triển thành nghĩa bao gồm sự di chuyển và cuối cùng là vận may.