Nihongo

ライオン(ライオン、raion)
- sư tử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RA

ラ

ラ

I

イ

イ

O

オ

オ

N

ン

ン

ライオン (ライオン, phiên âm: raion) có nghĩa là "sư tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sư tử
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ ライオン (raion) có nghĩa là "sư tử" trong tiếng Việt. Đây là từ mượn từ tiếng Anh "lion".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ライオンは百獣の王です。 Dịch: Sư tử là chúa tể của muôn loài. ⚫︎動物園でライオンを見ました。 Dịch: Tôi đã xem sư tử ở vườn thú.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ライオン để nói về loài sư tử trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Nó được dùng tương tự như cách bạn dùng từ "sư tử" trong tiếng Việt.

Cách viết

⚫︎ ライオン được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ loài vật khác để đối lập.

Ví dụ câu 1

アフリカには多くのライオンが生息しています。 ・Bản dịch: Có nhiều sư tử sinh sống ở châu Phi. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự hiện diện của sư tử ở châu Phi.

Ví dụ câu 2

彼はライオンの勇敢さにあこがれています。 ・Bản dịch: Anh ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của sư tử. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với sự dũng cảm của loài sư tử.

Nguồn gốc

Từ ライオン có nguồn gốc từ tiếng Anh "lion", sau đó được phiên âm sang tiếng Nhật bằng katakana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud