Nihongo

ライオンライオンraion
- sư tử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RA

I

O

N

ライオン (ライオン, phiên âm: raion) có nghĩa là "sư tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sư tử
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud