Nihongo

河馬(かば、kaba)
- hà mã

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KABA

河馬

かば

河馬 (かば, phiên âm: kaba) có nghĩa là "hà mã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hà mã
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

河馬 (河馬, かば) trong tiếng Việt có nghĩa là "hà mã". Đây là một loài động vật có vú lớn, sống bán thủy sinh, chủ yếu ở châu Phi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎アフリカにはたくさんの河馬がいます。 Translation: Ở châu Phi có rất nhiều hà mã. ⚫︎動物園で河馬を見ました。 Translation: Tôi đã xem hà mã ở sở thú.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 河馬 (河馬, かば) khi muốn đề cập đến loài hà mã trong các cuộc trò chuyện, bài viết hoặc khi mô tả về chúng.

Cách viết

⚫︎ Từ 河馬 (河馬, かば) thường được viết bằng kanji (漢字) là 河馬. ⚫︎ Cách viết hiragana (ひらがな) là かば. ⚫︎ Không có cách viết katakana (カタカナ) thông thường cho từ này. ⚫︎ Okurigana (送りがな) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên của một loài động vật cụ thể.

Ví dụ câu 1

この川には河馬が住んでいます。 ・Bản dịch: Hà mã sống ở con sông này. ・Giải thích: Câu này cho thấy hà mã là loài động vật sống ở sông.

Ví dụ câu 2

子供たちは河馬の絵を描きました。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã vẽ tranh hà mã. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc vẽ tranh về hà mã.

Nguồn gốc

Từ 河馬 (河馬, かば) có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó 河 (kawa) có nghĩa là "sông" và 馬 (uma) có nghĩa là "ngựa". Hà mã được gọi như vậy vì chúng có hình dáng giống ngựa và thường sống ở sông.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud