Nihongo

鰐(わに、wani)
- cá sấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WANI

鰐

わに

鰐 (わに, phiên âm: wani) có nghĩa là "cá sấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cá sấu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 鰐 (わに) có nghĩa là "cá sấu" hoặc "cá sấu". Đây là một loài bò sát lớn, sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn và khả năng bơi lội mạnh mẽ. Từ này thường dùng để chỉ chung các loài thuộc họ Crocodylidae.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの池にはたくさんの鰐がいる。 Dịch: Có rất nhiều cá sấu trong cái ao đó. ⚫︎ 動物園で鰐を見ました。 Dịch: Tôi đã xem cá sấu ở sở thú. ⚫︎ 彼は鰐の皮のバッグを持っています。 Dịch: Anh ấy có một chiếc túi làm bằng da cá sấu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 鰐 để mô tả loài cá sấu trong các tình huống khác nhau, từ việc kể về chúng trong tự nhiên, trong sở thú, hoặc khi nói về các sản phẩm làm từ da cá sấu.

Cách viết

⚫︎ Từ 鰐 (わに) thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là わに (wani) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 鰐, vì đây là tên gọi cụ thể của loài.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một loài động vật cụ thể.

Ví dụ câu 1

熱帯地方にはたくさんの鰐が生息している。 ・Bản dịch: Rất nhiều cá sấu sinh sống ở các vùng nhiệt đới. ・Giải thích: Câu này mô tả nơi sinh sống của loài cá sấu.

Ví dụ câu 2

鰐は水中で獲物を待ち伏せする。 ・Bản dịch: Cá sấu phục kích con mồi dưới nước. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành vi săn mồi của cá sấu.

Nguồn gốc

Từ 鰐 có nguồn gốc từ chữ Hán, và đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ lâu để chỉ loài cá sấu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud