Nihongo

わにwani
- cá sấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WANI

鰐 (わに, phiên âm: wani) có nghĩa là "cá sấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cá sấu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud