蜥蜴(とかげ、tokage)
- thằn lằn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOKAGE
蜥蜴
とかげ
蜥蜴 (とかげ, phiên âm: tokage) có nghĩa là "thằn lằn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thằn lằn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蜥蜴 có nghĩa là "thằn lằn" trong tiếng Việt. Đây là tên gọi chung cho các loài bò sát thuộc bộ Vảy, có thân dài, bốn chân và thường có đuôi. Chúng có thể có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.
⚫︎家の壁に蜥蜴が這っている。 Translation: Một con thằn lằn đang bò trên tường nhà. ⚫︎子供たちは公園で蜥蜴を見つけて興奮した。 Translation: Bọn trẻ đã rất phấn khích khi tìm thấy một con thằn lằn trong công viên.
Bạn có thể sử dụng từ 蜥蜴 khi nói về loài thằn lằn nói chung. Nó được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn viết, hoặc khi mô tả về các loài bò sát này.
⚫︎ Từ 蜥蜴 thường được viết bằng kanji là 蜥蜴, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là とかげ. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) của 蜥蜴 không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến nào khác trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào vì 蜥蜴 chỉ chỉ loài vật.
夏になると、庭にたくさんの蜥蜴が現れる。 ・Bản dịch: Mùa hè đến, rất nhiều thằn lằn xuất hiện trong vườn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự xuất hiện của thằn lằn vào mùa hè.
私は小さい頃、蜥蜴を捕まえるのが得意だった。 ・Bản dịch: Hồi nhỏ tôi rất giỏi bắt thằn lằn. ・Giải thích: Câu này nói về khả năng bắt thằn lằn của người nói khi còn nhỏ.
Nguồn gốc của từ 蜥蜴 trong tiếng Nhật chưa được xác định rõ ràng.