Nihongo

蛙(かえる、kaeru)
- ếch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAERU

蛙

かえる

蛙 (かえる, phiên âm: kaeru) có nghĩa là "ếch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ếch
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蛙 có nghĩa là "ếch" hoặc "nhái" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ loài động vật lưỡng cư có khả năng nhảy xa, sống cả dưới nước và trên cạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎池に蛙がいる。 ⚫︎Bản dịch: Có một con ếch trong ao. ⚫︎蛙の声が聞こえる。 ⚫︎Bản dịch: Nghe thấy tiếng kêu của ếch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 蛙 trong các tình huống khi bạn muốn nói về loài ếch nói chung, hoặc khi muốn mô tả một con ếch cụ thể. Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 蛙 ⚫︎ Hiragana: かえる ⚫︎ Katakana: カエル (dùng khi phiên âm từ mượn) ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là "る". Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa phổ biến nào trong tiếng Nhật. 蛙 là từ được sử dụng rộng rãi nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một loài vật.

Ví dụ câu 1

夏の夜は蛙の合唱が聞こえる。 ・Bản dịch: Vào những đêm hè, có thể nghe thấy tiếng kêu đồng thanh của ếch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 蛙 để nói về việc nhiều con ếch cùng kêu vào ban đêm.

Ví dụ câu 2

子供たちは蛙を捕まえるのが好きだ。 ・Bản dịch: Trẻ em thích bắt ếch. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động bắt ếch của trẻ em, sử dụng từ 蛙 để chỉ đối tượng được bắt.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 蛙 trong tiếng Nhật không có thông tin cụ thể. Tuy nhiên, Kanji 蛙 được tạo ra bằng cách kết hợp bộ "虫" (con trùng) và "圭" (đẹp, tốt).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud