蝿(はえ、hae)
- ruồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAE
蝿
はえ
蝿 (はえ, phiên âm: hae) có nghĩa là "ruồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ruồi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蝿 (はえ, hae) có nghĩa là "ruồi" trong tiếng Việt. Đây là một loài côn trùng hai cánh thuộc họ Muscidae, thường gặp và có thể gây khó chịu.
⚫︎部屋に蝿が飛んでいます。 ・Bản dịch: Trong phòng có ruồi đang bay. ⚫︎蝿を叩き落とす。 ・Bản dịch: Đập con ruồi. ⚫︎夏は蝿が多くて困りますね。 ・Bản dịch: Mùa hè có nhiều ruồi thật phiền phức.
Bạn có thể sử dụng 蝿 để mô tả về loài ruồi trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả sự hiện diện của chúng trong một không gian, đến việc hành động liên quan đến chúng như đuổi, đập hoặc loại bỏ. Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Kanji: 蝿 ⚫︎ Hiragana: はえ Không có cách viết bằng Katakana thông thường. Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật để thay thế trực tiếp cho 蝿.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên gọi của một loài vật.
この食べ物には蝿がたかっている。 ・Bản dịch: Ruồi đang bâu vào thức ăn này. ・Giải thích: Câu này mô tả việc ruồi đang tụ tập hoặc bu vào thức ăn, thường mang nghĩa tiêu cực.
蝿取り器を設置した。 ・Bản dịch: Đã đặt bẫy ruồi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đặt một dụng cụ để bắt ruồi.
Nguồn gốc của từ 蝿 chưa được biết rõ, nhưng nó được cho là đã xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật.