蜘蛛(くも、kumo)
- nhện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUMO
蜘蛛
くも
蜘蛛 (くも, phiên âm: kumo) có nghĩa là "nhện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhện |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蜘蛛 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhện" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một loài động vật chân khớp thuộc lớp hình nhện, có thân chia thành hai phần, tám chân và thường tạo ra tơ để bắt mồi.
⚫︎庭に蜘蛛がいる。 Dịch: Có một con nhện trong vườn. ⚫︎あの蜘蛛の巣は大きいね。 Dịch: Lưới nhện kia to thật. ⚫︎蜘蛛は虫を捕まえる。 Dịch: Nhện bắt côn trùng.
Bạn có thể dùng từ 蜘蛛 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn đề cập đến loài nhện. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn viết, hoặc trong các bài diễn thuyết.
⚫︎ Từ 蜘蛛 có thể được viết bằng: * Hiragana: くも * Kanji: 蜘蛛 ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là một phần của từ.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến cụ thể cho từ 蜘蛛, vì nó đã là từ chỉ loài nhện nói chung. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các cụm từ mô tả về hình dáng hoặc hành vi của nhện, ví dụ như "クモ類" (kumorui - loài nhện).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 蜘蛛 vì nó là một danh từ. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loài vật khác không phải là nhện.
この蜘蛛は毒を持っているかもしれないから、触らないでください。 ・Bản dịch: Đừng chạm vào con nhện này, nó có thể có độc. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về sự nguy hiểm tiềm ẩn khi tiếp xúc với nhện.
蜘蛛の巣が朝日に輝いていた。 ・Bản dịch: Lưới nhện lấp lánh trong ánh nắng buổi sáng. ・Giải thích: Câu này miêu tả vẻ đẹp của mạng nhện dưới ánh nắng mặt trời.
Nguồn gốc của từ 蜘蛛 không được biết rõ ràng. Tuy nhiên, người ta cho rằng từ này có liên quan đến việc nhện "chui" vào trong những nơi nhỏ hẹp, hoặc ẩn mình.