蝉(せみ、semi)
- ve sầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEMI
蝉
せみ
蝉 (せみ, phiên âm: semi) có nghĩa là "ve sầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ve sầu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蝉 (せみ, semi) trong tiếng Nhật có nghĩa là "ve sầu". Đây là một loại côn trùng đặc trưng với tiếng kêu râm ran vào mùa hè.
⚫︎ 夏になると、蝉の声が聞こえます。 Dịch: Mùa hè đến, tôi nghe thấy tiếng ve kêu. ⚫︎ 蝉は夏の風物詩ですね。 Dịch: Ve sầu là một hình ảnh đặc trưng của mùa hè nhỉ.
Bạn có thể sử dụng từ 蝉 khi muốn nói về con ve sầu, tiếng kêu của chúng, hoặc liên quan đến hình ảnh mùa hè.
⚫︎ Hiragana: せみ ⚫︎ Kanji: 蝉 ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến tiếng kêu của 蝉, ví dụ: ⚫︎ 蝉の声 (semino koe): Tiếng ve sầu kêu.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
夏の暑い日に、蝉が木の上で鳴いています。 ・Bản dịch: Vào một ngày hè nóng bức, một con ve sầu đang kêu trên cây. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh một con ve sầu đang kêu vào một ngày hè.
子供たちは蝉を捕まえようと必死です。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang cố gắng bắt những con ve sầu. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động của trẻ em cố gắng bắt 蝉.
Nguồn gốc của từ 蝉 trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 蝉 (chán). Chữ này miêu tả hình ảnh và âm thanh đặc trưng của loài ve sầu.