龍(りゅう、ryuu)
- rồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYUU
龍
りゅう
龍 (りゅう, phiên âm: ryuu) có nghĩa là "rồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | rồng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
龍 (りゅう - ryū) trong tiếng Việt có nghĩa là "rồng". Nó là một sinh vật thần thoại quan trọng trong văn hóa Nhật Bản và nhiều nền văn hóa Á Đông khác. 龍 thường được mô tả là một sinh vật có thân hình giống rắn, có vảy, có thể có sừng, và có khả năng bay lượn. 龍 tượng trưng cho sức mạnh, sự may mắn, và sự thịnh vượng.
⚫︎ 龍は天に昇る。 Dịch: Rồng bay lên trời. ⚫︎ 龍の絵が描かれた掛け軸。 Dịch: Tranh treo tường vẽ hình rồng.
⚫︎ Từ 龍 được sử dụng để chỉ con vật huyền thoại rồng trong các cuộc hội thoại, văn bản, hoặc các tác phẩm nghệ thuật. ⚫︎ Nó có thể được dùng trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc để diễn tả những điều liên quan đến sự cao quý, quyền lực.
⚫︎ Từ 龍 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 龍。 ⚫︎ Cách đọc là りゅう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 龍 chỉ đến sinh vật cụ thể này. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sức mạnh, quyền lực, hoặc may mắn có thể được xem xét: ⚫︎ 力 (chikara): Sức mạnh ⚫︎ 強さ (tsuyosa): Sự mạnh mẽ ⚫︎ 幸運 (kouun): May mắn
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 龍 là một khái niệm trừu tượng.
彼は龍のように強い。 ・Bản dịch: Anh ấy mạnh mẽ như rồng. ・Giải thích: Câu này sử dụng hình ảnh của 龍 để miêu tả sức mạnh của một người.
この寺には龍の彫刻がたくさんある。 ・Bản dịch: Ngôi chùa này có rất nhiều tác phẩm điêu khắc rồng. ・Giải thích: Câu này mô tả sự xuất hiện của hình ảnh 龍 trong kiến trúc.
龍 có nguồn gốc từ văn hóa Trung Quốc, nơi rồng là một biểu tượng quan trọng. Nó được du nhập vào Nhật Bản thông qua Phật giáo và văn hóa.