虎(とら、tora)
- hổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TORA
虎
とら
虎 (とら, phiên âm: tora) có nghĩa là "hổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hổ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TORA
虎
とら
虎 (とら, phiên âm: tora) có nghĩa là "hổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hổ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |