虎(とら、tora)
- hổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TORA
虎
とら
虎 (とら, phiên âm: tora) có nghĩa là "hổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hổ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
虎 (とら - tora) có nghĩa là "hổ" trong tiếng Việt. Đây là loài động vật thuộc họ mèo lớn, nổi tiếng với bộ lông vằn đặc trưng và sức mạnh của nó. Trong văn hóa Nhật Bản, 虎 thường được liên kết với sự dũng cảm, sức mạnh, và may mắn.
⚫︎ 虎の威を借る狐 ・Bản dịch: Cáo mượn oai hùm. ⚫︎ 虎視眈々 ・Bản dịch: Nhìn chăm chú (như hổ rình mồi), nhăm nhe, rình rập.
Bạn có thể sử dụng 虎 khi muốn nói về loài hổ. Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ, và tên gọi để thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt.
⚫︎ Kanji: 虎 ⚫︎ Hiragana: とら (được sử dụng khi người viết chưa quen thuộc với kanji hoặc để nhấn mạnh về âm thanh của từ). ⚫︎ Katakana: トラ (thường dùng để phiên âm từ mượn hoặc trong ngữ cảnh trang trọng hơn) Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 虎 là tên gọi của một loài động vật cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ sự mạnh mẽ, dũng cảm: ⚫︎ 猛獣 (moujuu) - thú dữ. ⚫︎ 勇者 (yuusha) - người dũng cảm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 虎 chỉ loài hổ. Tuy nhiên, có thể xét các tính từ trái nghĩa với những đặc điểm của hổ: ⚫︎ 臆病 (okubyou) - nhát gan. ⚫︎ 弱者 (jakusha) - kẻ yếu.
あの店は、まるで虎の穴だ。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó giống như hang ổ của hổ vậy. ・Giải thích: Câu này sử dụng thành ngữ "hang ổ của hổ" (địa điểm nguy hiểm).
今年の干支は虎です。 ・Bản dịch: Con giáp của năm nay là Hổ. ・Giải thích: Giải thích về con giáp theo lịch âm của Nhật Bản.
Kanji 虎 (tora) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nơi nó cũng có nghĩa là "hổ".