鼠(ねずみ、nezumi)
- chuột
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEZUMI
鼠
ねずみ
鼠 (ねずみ, phiên âm: nezumi) có nghĩa là "chuột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chuột |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鼠 có nghĩa là "chuột". Đây là từ dùng để chỉ loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường sống trong nhà hoặc ngoài tự nhiên.
⚫︎台所にネズミが出た。 Dịch: Chuột xuất hiện trong bếp. ⚫︎猫は鼠を追いかけた。 Dịch: Mèo đuổi theo chuột. ⚫︎鼠捕り器で鼠を捕まえる。 Dịch: Bắt chuột bằng bẫy chuột.
Bạn có thể sử dụng 鼠 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về chuột, chẳng hạn như khi bạn nhìn thấy chuột, khi bạn muốn mô tả về chuột trong một câu chuyện, hoặc khi bạn nói về việc bắt chuột.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 鼠. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ねずみ (trong hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji hoặc hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ như ラット (rat - chuột cống) hoặc マウス (mouse - chuột nhắt) trong tiếng Anh, được phiên âm sang katakana. Tuy nhiên, chúng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì chúng chỉ tập trung vào một loại chuột cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 鼠.
この家には鼠がたくさんいる。 ・Bản dịch: Trong nhà này có rất nhiều chuột. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự hiện diện của chuột trong ngôi nhà.
鼠はチーズが好きだと思われている。 ・Bản dịch: Người ta cho rằng chuột thích pho mát. ・Giải thích: Câu này nói về một quan niệm phổ biến về sở thích ăn uống của chuột.
Nguồn gốc của từ 鼠 có thể liên quan đến âm thanh mà loài chuột tạo ra hoặc hành vi của chúng, nhưng thông tin cụ thể về nguồn gốc chính xác không dễ dàng tìm thấy.