蛇(へび、hebi)
- rắn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEBI
蛇
へび
蛇 (へび, phiên âm: hebi) có nghĩa là "rắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | rắn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEBI
蛇
へび
蛇 (へび, phiên âm: hebi) có nghĩa là "rắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | rắn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |