蛇(へび、hebi)
- rắn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HEBI
蛇
へび
蛇 (へび, phiên âm: hebi) có nghĩa là "rắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | rắn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蛇(へび) có nghĩa là "rắn" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ loài bò sát không chân, thân dài và có vảy.
⚫︎ あの蛇は毒を持っています。 ・Dịch: Con rắn đó có nọc độc. ⚫︎ 公園で大きな蛇を見ました。 ・Dịch: Tôi đã nhìn thấy một con rắn lớn ở công viên. ⚫︎ 蛇は冬眠します。 ・Dịch: Rắn ngủ đông.
Bạn có thể sử dụng 蛇 (へび) khi bạn muốn đề cập đến loài rắn nói chung, trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài viết. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một con rắn cụ thể đến việc thảo luận về đặc điểm của loài rắn.
蛇 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 蛇 ⚫︎ Hiragana: へび ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết từ này. Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến nào khác để chỉ chung về rắn. Tuy nhiên, có những từ khác để chỉ các loài rắn cụ thể, ví dụ: ⚫︎ コブラ (kobura) - rắn hổ mang. ⚫︎ ガラガラ蛇 (garagara hebi) - rắn đuôi chuông.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ loài vật. Tuy nhiên, nếu bạn muốn so sánh với một loài vật khác, bạn có thể sử dụng từ chỉ loài vật đó.
その蛇はとても長いです。 ・Bản dịch: Con rắn đó rất dài. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm về độ dài của con rắn.
蛇は怖いけど、美しいと思います。 ・Bản dịch: Tôi sợ rắn nhưng tôi nghĩ chúng đẹp. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc của người nói về loài rắn.
Từ 蛇 (へび) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Kanji 蛇 là một chữ Hán bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, được sử dụng để biểu thị ý nghĩa của loài rắn.