Nihongo

干支えとeto
- 12 con giáp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ETO

干支 (えと, phiên âm: eto) có nghĩa là "12 con giáp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:12 con giáp
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud