Nihongo

干支(えと、eto)
- 12 con giáp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ETO

干支

えと

干支 (えと, phiên âm: eto) có nghĩa là "12 con giáp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:12 con giáp
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

干支 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ 12 con giáp, tương ứng với 12 năm trong chu kỳ lịch pháp Á Đông. Mỗi năm trong chu kỳ được đại diện bởi một con vật và một trong năm yếu tố (ngũ hành) như Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今年の干支は何ですか? Dịch: Con giáp của năm nay là gì? ⚫︎私は辰年の生まれです。 Dịch: Tôi sinh năm Thìn (Rồng).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 干支 để: ⚫︎ Hỏi về con giáp của một người. ⚫︎ Nói về con giáp của năm hiện tại. ⚫︎ Nhắc đến năm sinh của mình hoặc người khác. ⚫︎ Trong các dịp lễ tết hoặc các sự kiện liên quan đến văn hóa Á Đông.

Cách viết

干支 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 干支 ⚫︎ Hiragana: えと Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp với 干支. Tuy nhiên, bạn có thể dùng từ "十二支" (じゅうにし - jūni shi) để chỉ 12 con giáp, nhưng từ này tập trung vào các chi (地支 - chishi) hơn là các con vật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 干支.

Ví dụ câu 1

来年の干支は寅年です。 ・Bản dịch: Con giáp của năm tới là năm Dần (Hổ). ・Giải thích: Câu này cho biết con giáp của năm tới là Hổ.

Ví dụ câu 2

あなたの干支は何ですか? ・Bản dịch: Con giáp của bạn là gì? ・Giải thích: Đây là một câu hỏi thường dùng để hỏi về năm sinh của một người.

Nguồn gốc 『干支 bắt nguồn từ lịch pháp cổ đại của Trung Quốc, kết hợp giữa "Thiên Can" (10 yếu tố) và "Địa Chi" (12 con giáp). Chu kỳ 干支 đầy đủ là 60 năm (10 x 12).
Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud