Nihongo

イスラム教(イスラムきょう、isuramukyou)
- Đạo Hồi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

イ

イ

SU

ス

ス

RA

ラ

ラ

MU

ム

ム

KYOU

教

きょう

イスラム教 (イスラムきょう, phiên âm: isuramukyou) có nghĩa là "Đạo Hồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:Đạo Hồi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

イスラム教 có nghĩa là đạo Hồi. Đây là một trong những tôn giáo lớn nhất trên thế giới, với số lượng tín đồ đông đảo. Đạo Hồi bắt nguồn từ Ả Rập, với các tín đồ gọi là người Hồi giáo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎イスラム教は世界中で広まっている宗教です。 Dịch: Đạo Hồi là một tôn giáo phổ biến trên toàn thế giới. ⚫︎ 彼はイスラム教の信者です。 Dịch: Anh ấy là một tín đồ đạo Hồi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ イスラム教 khi nói về đạo Hồi, người Hồi giáo, hoặc các vấn đề liên quan đến đạo Hồi.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: イスラム教 (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Đạo Hồi (trong tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ chỉ tôn giáo.

Ví dụ câu 1

彼はイスラム教について詳しく研究している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nghiên cứu chi tiết về đạo Hồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng イスラム教 để nói về chủ đề nghiên cứu của người đó.

Ví dụ câu 2

その国には多くのイスラム教徒が住んでいます。 ・Bản dịch: Có nhiều tín đồ đạo Hồi sống ở quốc gia đó. ・Giải thích: Câu này dùng イスラム教徒 (người Hồi giáo) liên quan đến イスラム教.

Nguồn gốc

Từ "イスラム教" (Islam-kyō) bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp từ "Islam" (từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là "sự quy phục" hoặc "sự hòa bình") và "kyō" (教), có nghĩa là "giáo", "đạo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud