キリスト教(キリストきょう、kirisutokyou)
- Thiên Chúa giáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
RI
リ
リ
SU
ス
ス
TO
ト
ト
KYOU
教
きょう
キリスト教 (キリストきょう, phiên âm: kirisutokyou) có nghĩa là "Thiên Chúa giáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | Thiên Chúa giáo |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
キリスト教 có nghĩa là đạo Cơ Đốc, hay còn gọi là đạo Thiên Chúa, là một trong những tôn giáo lớn nhất trên thế giới. Nó dựa trên cuộc đời và những lời dạy của Jesus Christ (trong tiếng Nhật là キリスト).
⚫︎日本にはキリスト教の教会がたくさんあります。 Dịch: Ở Nhật Bản có rất nhiều nhà thờ Cơ Đốc giáo. ⚫︎彼女はキリスト教の信者です。 Dịch: Cô ấy là một tín đồ Cơ Đốc giáo. ⚫︎キリスト教の聖書を読んでいます。 Dịch: Tôi đang đọc Kinh Thánh của đạo Cơ Đốc.
Bạn sử dụng キリスト教 khi nói về đạo Cơ Đốc nói chung, các tín đồ của đạo, các hoạt động liên quan đến đạo, hoặc các địa điểm thờ phượng. Bạn cũng có thể dùng nó để phân biệt với các tôn giáo khác.
⚫︎ Thông thường, キリスト教 được viết bằng katakana キリスト (tên của Jesus Christ) và kanji 教 (nghĩa là "giáo", "dạy"). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan như: ⚫︎カトリック (Catholic - Công giáo) ⚫︎プロテスタント (Protestant - Tin Lành) ⚫︎教会 (kyoukai - nhà thờ) ⚫︎信仰 (shinkou - tín ngưỡng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem các tôn giáo khác như là đối lập.
彼はキリスト教が好きで、よく教会に行きます。 ・Bản dịch: Anh ấy thích đạo Cơ Đốc giáo và thường đến nhà thờ. ・Giải thích: Câu này sử dụng キリスト教 để chỉ sở thích và việc đến nhà thờ của một người.
彼女はキリスト教の学校に通っています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang theo học một trường học Cơ Đốc giáo. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng キリスト教 để liên quan đến các tổ chức giáo dục.
キリスト (Christ) là phiên âm của "Christ" trong tiếng Anh, tên của Jesus. 教 (kyou) là chữ Hán có nghĩa là "giáo" hay "giáo phái". Như vậy, キリスト教 có nghĩa đen là "giáo phái của Christ".