規則(きそく、kisoku)
- quy tắc/điều lệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KISOKU
規則
きそく
規則 (きそく, phiên âm: kisoku) có nghĩa là "quy tắc/điều lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | quy tắc/điều lệ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 規則 đọc là きそく, có nghĩa là quy tắc, nội quy hoặc quy định.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 規則 trong câu. ⚫︎学校の《規則を守る必要があります。》 Bản dịch: Chúng ta cần phải tuân thủ nội quy của nhà trường. ⚫︎《規則正しい生活習慣を心がけています。》 Bản dịch: Tôi luôn ý thức duy trì lối sống điều độ, có quy củ.
Từ 規則 thường được dùng khi nói về các quy định, luật lệ tại trường học, công ty, hoặc các tổ chức xã hội. Từ này cũng thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ như 規則正しい (sống có quy tắc, điều độ) hoặc 規則を守る (tuân thủ quy tắc).
Từ này được viết bằng kanji là 規則 và đọc bằng hiragana là きそく. Không có cách viết bằng katakana phổ biến cho từ này. Không có biến thể vềokurigana vì đây là một danh từ ghép gốc Hán.
Các từ đồng nghĩa với 規則 bao gồm きまり (quy định, lề thói) và ルール (quy tắc, bắt nguồn từ tiếng Anh).
Từ trái nghĩa với 規則 là 不規則 (ふきそく - không theo quy tắc, bất quy tắc).
寮には厳しい《規則があります。》 ・Bản dịch: Ký túc xá có những nội quy rất nghiêm ngặt. ・Giải thích: Câu này dùng 規則 để chỉ các quy định chung được áp dụng trong một tập thể như ký túc xá.
この仕事には独自の《規則が存在します。》 ・Bản dịch: Công việc này tồn tại những quy tắc riêng biệt. ・Giải thích: Từ 規則 ở đây thể hiện các nguyên tắc hoặc quy trình đặc thù của công việc.
規則 là một từ gốc Hán (Hán-Nhật). Trong đó, chữ 規 có nghĩa là khuôn phép hoặc thước đo, và chữ 則 có nghĩa là phép tắc hoặc luật lệ. Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa là quy tắc hay phép tắc chung cần phải tuân theo.