Nihongo

ルール(ルール、ruール)
- quy tắc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RU

ル

ル

ー

ー

ー

RU

ル

ル

ルール (ルール, phiên âm: ruール) có nghĩa là "quy tắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:quy tắc
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ルール (rūru) có nghĩa là "quy tắc", "luật lệ", hoặc "điều luật". Nó được sử dụng để chỉ các hướng dẫn hoặc nguyên tắc được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động trong một tình huống cụ thể, chẳng hạn như trò chơi, công việc, hoặc trong xã hội nói chung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ゲームのルール Translation: Quy tắc của trò chơi. ⚫︎会社のルール Translation: Quy tắc của công ty. ⚫︎学校のルール Translation: Quy tắc của trường học.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng ルール trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để thảo luận về các quy tắc. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về quy tắc, bạn có thể hỏi: ルールは何ですか? (rūru wa nan desu ka?) - Quy tắc là gì? ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng để mô tả việc tuân thủ hoặc vi phạm quy tắc: ルールを守る (rūru o mamoru) - Tuân thủ quy tắc, ルールを破る (rūru o yaburu) - Vi phạm quy tắc.

Cách viết

⚫︎ ルール được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là một từ mượn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 規則 (kisoku) - Quy tắc, luật lệ. ⚫︎ 規約 (kiyaku) - Quy ước. ⚫︎ 法律 (hōritsu) - Pháp luật, luật lệ (trong hệ thống pháp lý).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là hành động vi phạm quy tắc.

Ví dụ câu 1

このゲームのルールは簡単です。 ・Bản dịch: Quy tắc của trò chơi này rất dễ. ・Giải thích: Câu này sử dụng ルール để nói về sự đơn giản của các quy tắc trong một trò chơi.

Ví dụ câu 2

ルールを守らないと、罰せられます。 ・Bản dịch: Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ bị phạt. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả của việc không tuân thủ các quy tắc.

Nguồn gốc

ルール là một từ mượn từ tiếng Anh "rule".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud