Nihongo

溝(みぞ、mizo)
- mương/rãnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIZO

溝

みぞ

溝 (みぞ, phiên âm: mizo) có nghĩa là "mương/rãnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mương/rãnh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

溝 có nghĩa là rãnh, mương, hào, hoặc khe. Đây là một khái niệm chỉ đến một đường lõm, thường là do nước chảy hoặc do sự đào bới. Nó có thể là một rãnh tự nhiên hoặc do con người tạo ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 道に溝がある。 Dịch: Có một cái rãnh trên đường. ⚫︎ 庭に排水溝を掘った。 Dịch: Tôi đã đào một cái rãnh thoát nước trong vườn. ⚫︎ 靴の溝がすり減った。 Dịch: Các溝 của giày đã bị mòn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 溝 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các loại rãnh, mương, hoặc khe. Nó có thể dùng để chỉ các rãnh trên đường, trong vườn, hoặc trên các vật thể như lốp xe hoặc giày dép.

Cách viết

⚫︎ 溝 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là みぞ (mi-zo) khi được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana luôn là 溝.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 水路 (suirou): Kênh, đường thủy. ⚫︎ 側溝 (sokkou): Mương bên lề đường. ⚫︎ 堀 (hori): Hào (xung quanh lâu đài).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự bằng phẳng hoặc không có khe rãnh: ⚫︎ 平ら (taira): Bằng phẳng. ⚫︎ 平地 (heichi): Vùng đất bằng phẳng.

Ví dụ câu 1

雨で道の溝に水がたまった。 ・Bản dịch: Nước đọng lại trong các rãnh trên đường do mưa. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng nước đọng trong rãnh sau khi trời mưa.

Ví dụ câu 2

タイヤの溝が浅くなってきたから、交換しなければならない。 ・Bản dịch: Vì các rãnh trên lốp xe đã nông dần, nên tôi phải thay lốp. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc cần thiết phải thay lốp xe khi các rãnh trên lốp bị mòn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 溝 liên quan đến ý nghĩa của nó về một đường lõm hoặc rãnh. Kanji 溝 (bộ 水 - nước và bộ 夹 - kẹp) mô tả rãnh là nơi nước chảy qua, giống như là nước bị “kẹp” trong một không gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud