Nihongo

下水道(げすいどう、gesuidou)
- cống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GESUIDOU

下水道

げすいどう

下水道 (げすいどう, phiên âm: gesuidou) có nghĩa là "cống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cống
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

下水道, được phiên âm là げすいどう (gesuidou), có nghĩa là "hệ thống thoát nước thải" hoặc "cống rãnh" trong tiếng Việt. Nó bao gồm các đường ống, kênh đào, và các cơ sở xử lý nước thải được sử dụng để thu gom và xử lý nước thải từ các hộ gia đình, khu công nghiệp, và các nguồn khác. Mục đích chính là để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. 下水道下水道下水道 là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng đô thị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この町は、下水道が整備されています。 Dịch: Thị trấn này có hệ thống thoát nước thải được bảo trì tốt. ⚫︎下水道工事は、交通渋滞を引き起こすことがあります。 Dịch: Việc thi công hệ thống thoát nước thải có thể gây ra tắc nghẽn giao thông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 下水道 khi nói về: ⚫︎ Hệ thống thoát nước của một thành phố hoặc khu vực. ⚫︎ Các công trình xây dựng liên quan đến nước thải. ⚫︎ Vấn đề về ô nhiễm nước. ⚫︎ Quá trình xử lý nước thải.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 下水道 được viết bằng kanji (漢字) là 下水道. ⚫︎ Cách đọc là げすいどう (gesuidou), được viết bằng hiragana (ひらがな). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cống rãnh (cống thoát nước). ⚫︎ Hệ thống thoát nước.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến các khái niệm liên quan như: ⚫︎ Nước sạch (浄水 - jousui). ⚫︎ Sông ngòi, hồ (河流、湖 - karyuu, mizuumi) (khi nói đến môi trường tự nhiên).

Ví dụ câu 1

この地域では、下水道の老朽化が問題になっています。 ・Bản dịch: Vấn đề xuống cấp của hệ thống thoát nước thải đang được đặt ra ở khu vực này. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vấn đề về tình trạng của 下水道 (gesuidou) ở một khu vực cụ thể.

Ví dụ câu 2

下水道の清掃は定期的に行われる必要があります。 ・Bản dịch: Việc làm sạch hệ thống thoát nước thải cần được thực hiện định kỳ. ・Giải thích: Câu này nói về việc bảo trì và làm sạch 下水道 (gesuidou).

Nguồn gốc

Từ "下" (ge) có nghĩa là "dưới", "下" (ka) có nghĩa là "dưới", "水" (sui) nghĩa là "nước" và "道" (dou) nghĩa là "đường" hoặc "con đường". Vì vậy, 下水道 (gesuidou) có thể hiểu là "con đường dưới lòng đất" dùng để dẫn nước thải.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud