ペン(ペン、pen)
- bút
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PE
ペ
ペ
N
ン
ン
ペン (ペン, phiên âm: pen) có nghĩa là "bút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | bút |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ペン là từ mượn từ tiếng Anh "pen", có nghĩa là "bút". Nó dùng để chỉ chung các loại bút viết, bao gồm bút bi, bút chì, bút mực, v.v.
⚫︎ボールペンで書いてください。 ・Dịch: Xin hãy viết bằng bút bi. ⚫︎このペンはインクが出ない。 ・Dịch: Cái bút này không ra mực. ⚫︎ペンを貸して。 ・Dịch: Cho tôi mượn bút.
ペン được sử dụng rộng rãi trong các tình huống hàng ngày, khi bạn cần viết gì đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trong môi trường học tập và làm việc. Bạn có thể hỏi mượn bút ペン, mô tả bút ペン của bạn, hoặc nói về việc bạn đang viết bằng bút ペン.
⚫︎ペン được viết bằng katakana: ペン. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật cho từ ペン. Tuy nhiên, tùy vào loại bút, bạn có thể sử dụng các từ cụ thể hơn như: ⚫︎ ボールペン (bút bi) ⚫︎ 万年筆 (bút mực) ⚫︎ 鉛筆 (bút chì)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ペン, vì nó chỉ là một loại công cụ viết.
宿題はペンで書いてください。 ・Bản dịch: Hãy viết bài tập về nhà bằng bút (bút bi/bút mực). ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách viết bài tập về nhà, sử dụng ペン để chỉ loại bút được sử dụng.
新しいペンを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cây bút mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về việc mua một cây bút ペン mới.
ペン là từ mượn từ tiếng Anh "pen" (bút).