Nihongo

穴(あな、ana)
- cái lỗ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ANA

穴

あな

穴 (あな, phiên âm: ana) có nghĩa là "cái lỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cái lỗ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

穴 có nghĩa là "lỗ", "lỗ hổng", hoặc "hang". Nó có thể chỉ đến một lỗ trên bề mặt, một cái hố, một khe hở, hoặc một cái hang động. Ngoài ra, 穴 còn có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ ra một điểm yếu, một lỗ hổng trong một kế hoạch hoặc một vấn đề nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地面に[穴]を掘る。 Dịch: Đào một cái hố trên mặt đất. ⚫︎ ズボンの[穴]を直す。 Dịch: Sửa lại cái lỗ trên quần. ⚫︎ 秘密の[穴]を探す。 Dịch: Tìm kiếm một hang động bí mật.

Cách sử dụng

穴 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về các lỗ vật lý (lỗ trên tường, lỗ trên quần áo, hố trên mặt đất), hoặc khi bạn muốn nói về các lỗ hổng, điểm yếu trong một kế hoạch hay vấn đề. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ khác để diễn đạt ý tương tự.

Cách viết

Từ 穴 có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: あな ⚫︎ Kanji: 穴 Không có cách viết bằng Katakana. Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 孔(こう): Lỗ, lỗ hổng (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc trong các cấu trúc từ ghép) ⚫︎ 隙間(すきま): Khe hở, khoảng trống ⚫︎ ホール(ホール): Lỗ (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong các trường hợp hiện đại)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 壁(かべ): Tường ⚫︎ 蓋(ふた): Nắp ⚫︎ 塞ぐ(ふさぐ): Bịt kín, lấp đầy

Ví dụ câu 1

壁に[穴]が開いている。 ・Bản dịch: Có một cái lỗ trên tường. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc có một cái lỗ trên tường.

Ví dụ câu 2

この計画には[穴]がある。 ・Bản dịch: Kế hoạch này có lỗ hổng. ・Giải thích: Trong câu này, [穴] mang nghĩa ẩn dụ, chỉ ra những điểm yếu trong kế hoạch.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 穴 là một hình tượng cổ, mô tả một "hang" hoặc "lỗ" dưới mặt đất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud