Nihongo

地面(じめん、jimen)
- mặt đất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIMEN

地面

じめん

地面 (じめん, phiên âm: jimen) có nghĩa là "mặt đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:mặt đất
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地面 chính là mặt đất, bề mặt của đất, hoặc khu vực mà bạn có thể đi lại, đứng, hoặc đặt đồ vật lên trên. Nó cũng có thể dùng để chỉ phần đất ở bên dưới chúng ta.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供たちは 地面 で遊んでいる。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi trên mặt đất. ⚫︎地震で 地面 が揺れた。 ・Bản dịch: Mặt đất rung chuyển do động đất. ⚫︎リンゴが 地面 に落ちた。 ・Bản dịch: Quả táo rơi xuống đất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 地面 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về mặt đất, ví dụ như khi mô tả vị trí của một vật, một hành động, hoặc một sự kiện xảy ra trên mặt đất.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Kanji: 地面. ⚫︎ Cách đọc (furigana): じめん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎大地 (daichi): đất đai, trái đất (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chỉ toàn bộ trái đất). ⚫︎地 (chi): đất (ngắn gọn, thường dùng trong các cụm từ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các từ chỉ không gian phía trên như 空 (sora - bầu trời) hoặc 空中 (kuuchuu - không trung).

Ví dụ câu 1

公園の 地面 は芝生で覆われている。 ・Bản dịch: Mặt đất trong công viên được phủ cỏ. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của mặt đất trong công viên.

Ví dụ câu 2

雨が降って、地面 が濡れている。 ・Bản dịch: Trời mưa và mặt đất ướt. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của mặt đất sau khi trời mưa.

Nguồn gốc

地面 là một từ Hán-Nhật (kanji-go) được tạo thành từ chữ 地 (chi - đất) và 面 (men - bề mặt, mặt).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud