Nihongo

ボタン(ボタン、botan)
- nút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BO

ボ

ボ

TA

タ

タ

N

ン

ン

ボタン (ボタン, phiên âm: botan) có nghĩa là "nút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:nút
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ボタン (Botan) có nghĩa là "nút" hoặc "cúc áo". Nó là một từ mượn từ tiếng Bồ Đào Nha "botão". ⚫︎ Nó thường dùng để chỉ các nút trên quần áo, các nút bấm trên máy móc, hoặc các nút điều khiển. ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, ボタン có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ những chiếc cúc áo nhỏ xinh đến các nút bấm lớn trên bảng điều khiển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 服のボタン (Fuku no botan) ・Bản dịch: Nút áo ⚫︎ テレビの電源ボタン (Terebi no dengen botan) ・Bản dịch: Nút nguồn của TV ⚫︎ 電話のボタン (Denwa no botan) ・Bản dịch: Nút của điện thoại

Cách sử dụng

⚫︎ ボタン được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc cài cúc áo trên áo sơ mi, bạn có thể nói シャツのボタンをかける (shatsu no botan o kakeru - cài cúc áo sơ mi). ⚫︎ Khi bạn muốn bật một thiết bị, bạn sẽ nhấn ボタン (batan - nút). ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, người Nhật sử dụng ボタン rất thường xuyên, đặc biệt là khi nói về các thiết bị điện tử.

Cách viết

⚫︎ ボタン được viết bằng katakana: ボタン. ⚫︎ Vì là từ mượn, nên không có chữ kanji tương ứng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Có rất ít từ đồng nghĩa trực tiếp với ボタン. ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ như スイッチ (suitchi - công tắc) hoặc ノブ (nobu - núm) để chỉ các loại nút khác. Tuy nhiên, nghĩa của chúng không hoàn toàn giống nhau.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp với ボタン. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc tháo cúc áo, tắt thiết bị.

Ví dụ câu 1

服のボタンが取れた (Fuku no botan ga toreta) ・Bản dịch: Cúc áo của tôi bị bung ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng ボタン để chỉ cúc áo trên quần áo.

Ví dụ câu 2

このボタンを押してください (Kono botan o oshite kudasai) ・Bản dịch: Xin hãy nhấn nút này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu ai đó nhấn một nút, có thể là trên một thiết bị.

Nguồn gốc

⚫︎ ボタン là một từ mượn từ tiếng Bồ Đào Nha "botão", có nghĩa là "nút" hoặc "cúc áo". ⚫︎ Từ này đã được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ giao thương với người Bồ Đào Nha.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud