Nihongo

漕ぎます(こぎます、kogimasu)
- chèo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

漕

こ

GI

ぎ

ぎ

MA

ま

ま

SU

す

す

漕ぎます (こぎます, phiên âm: kogimasu) có nghĩa là "chèo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chèo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kogimasu

Hiragana:こぎます

Thể lịch sự
(ます形)
こぎます漕ぎます。row.
Thể từ điển
(辞書形)
漕ぐrow
Thể liên dụng
(て形)
漕いで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
漕がないnot row

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
漕いだrowed
Thể kết thúc
(終止形)
漕ぐ。row.
Thể điều kiện
(仮定形)
漕げばif row
Thể ý chí
(意志形)
漕ごう !let's row
Thể mệnh lệnh
(命令形)
漕げ !row !
Giải thích AI
Ý nghĩa

漕ぎます (kōgimasu) có nghĩa là "chèo", "bơi chèo", hoặc "dùng mái chèo để di chuyển". Nó mô tả hành động sử dụng mái chèo để đẩy một chiếc thuyền hoặc tàu trên mặt nước. Hành động này bao gồm việc sử dụng sức mạnh để di chuyển mái chèo qua nước, tạo ra lực đẩy và đưa phương tiện về phía trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ボートを漕ぎます Translation: Chèo thuyền. ⚫︎カヌーを漕ぎます Translation: Chèo xuồng. ⚫︎オールで漕ぎます Translation: Chèo bằng mái chèo.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 漕ぎます trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc di chuyển bằng thuyền hoặc các phương tiện tương tự. ⚫︎ Nó thường được sử dụng khi nói về việc đi thuyền trên sông, hồ, biển hoặc bất kỳ vùng nước nào khác. ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng nó để mô tả hoạt động thể thao như chèo thuyền kayak, chèo thuyền đua.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là こぎます. ⚫︎ Kanji của nó là 漕ぎます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là ぎ.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ オールを動かす (ōru o ugokasu): di chuyển mái chèo (có nghĩa rộng hơn). ⚫︎ パドルを動かす (padoru o ugokasu): di chuyển mái chèo (đối với thuyền kayak).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

私たちは湖でボートを漕ぎます ・Bản dịch: Chúng tôi chèo thuyền trên hồ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động chèo thuyền trên hồ.

Ví dụ câu 2

彼はカヌーを上手に漕ぎます ・Bản dịch: Anh ấy chèo xuồng giỏi. ・Giải thích: Câu này nói về kỹ năng chèo xuồng của một người.

Nguồn gốc

Từ "漕ぐ" (kogu) có nghĩa là "chèo", "bơi chèo". Hậu tố ます (masu) là một hình thức lịch sự của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud