踏みます(ふみます、fumimasu)
- giẫm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
踏
ふ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
踏みます (ふみます, phiên âm: fumimasu) có nghĩa là "giẫm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | giẫm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fumimasu
Hiragana:ふみます
Thể lịch sự (ます形) | ふみます踏みます。step on. |
Thể từ điển (辞書形) | 踏むstep on |
Thể liên dụng (て形) | 踏んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 踏まないnot step on |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 踏んだstep onned |
Thể kết thúc (終止形) | 踏む。step on. |
Thể điều kiện (仮定形) | 踏めばif step on |
Thể ý chí (意志形) | 踏もう !let's step on |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 踏め !step on ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 踏みます 踏みます có nghĩa là "dẫm", "giẫm", hoặc "bước lên". Nó thể hiện hành động đặt chân lên một bề mặt nào đó, có thể là trên mặt đất, một vật thể, hoặc một cái gì đó. Ngoài ra, 踏みますcũng có thể mang nghĩa bóng như "dẫm đạp" lên ai đó/cái gì đó.
⚫︎犬を踏んでしまいました。 Dịch: Tôi đã vô tình giẫm phải con chó. ⚫︎ゴミを踏んで、靴が汚れました。 Dịch: Tôi đã giẫm phải rác, và giày tôi bị bẩn. ⚫︎彼は人の権利を踏みにじっている。 Dịch: Anh ta đang chà đạp quyền lợi của người khác. (Sử dụng dạng 踏みにじって, một biến thể của 踏む thể hiện sự chà đạp, xâm phạm.)
Bạn sử dụng 踏みます khi muốn diễn tả hành động đặt chân lên, bước lên hoặc giẫm lên một thứ gì đó. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng nó để kể lại những gì đã xảy ra, mô tả hành động, hoặc để cảnh báo người khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể là hành động vô tình hoặc cố ý.
踏みます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ふみます ⚫︎ Kanji: 踏みます Okurigana (phần Hiragana đi kèm sau Kanji) luôn là みます. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với 踏みます, tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ Giẫm: Giẫm lên, bước lên ⚫︎ Chà đạp: (trong nghĩa bóng, như chà đạp quyền lợi) ⚫︎ Bước đi: (trong một số trường hợp, nếu tập trung vào hành động di chuyển)
Các từ trái nghĩa (tùy theo ngữ cảnh): ⚫︎ Tránh: tránh né (khi không muốn giẫm lên) ⚫︎ Bỏ qua: (trong nghĩa bóng, như bỏ qua một vấn đề) ⚫︎ Rời khỏi: (liên quan đến việc rời khỏi một vị trí, không liên quan trực tiếp đến hành động giẫm)
道でガラスの破片を踏んでしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã giẫm phải mảnh vỡ thủy tinh trên đường. ・Giải thích: Diễn tả hành động vô tình giẫm lên một vật thể trên mặt đất.
その会社は消費者の信頼を踏みにじった。 ・Bản dịch: Công ty đó đã chà đạp sự tin tưởng của người tiêu dùng. ・Giải thích: Sử dụng dạng 踏みにじった (quá khứ của 踏みにじる) để diễn tả hành động làm tổn hại đến lòng tin.
Chữ Hán 踏 (ふ) kết hợp với các thành phần khác tạo thành chữ này, ban đầu mang ý nghĩa hành động dùng chân tác động lên một bề mặt.