Nihongo

振ります(ふります、furimasu)
- vẫy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FU

振

ふ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

振ります (ふります, phiên âm: furimasu) có nghĩa là "vẫy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vẫy
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:furimasu

Hiragana:ふります

Thể lịch sự
(ます形)
ふります振ります。swing.
Thể từ điển
(辞書形)
振るswing
Thể liên dụng
(て形)
振って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
振らないnot swing

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
振ったswinged
Thể kết thúc
(終止形)
振る。swing.
Thể điều kiện
(仮定形)
振ればif swing
Thể ý chí
(意志形)
振ろう !let's swing
Thể mệnh lệnh
(命令形)
振れ !swing !
Giải thích AI
Ý nghĩa

振ります có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến các hành động lắc, vẫy, rắc, hoặc quyết định một việc gì đó. Nó thể hiện sự di chuyển, tác động, hoặc lựa chọn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手を振ります。 Dịch: Vẫy tay. ⚫︎塩を振ります。 Dịch: Rắc muối. ⚫︎くじを振ります。 Dịch: Bốc thăm.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động lắc hoặc vẫy một thứ gì đó, chẳng hạn như tay, cờ, hoặc vật dụng khác. ⚫︎Dùng để chỉ hành động rắc, ví dụ như rắc gia vị lên thức ăn. ⚫︎Dùng để chỉ hành động bốc thăm, rút thăm. ⚫︎Ngoài ra, 振ります còn có thể dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, liên quan đến việc quyết định hoặc lựa chọn.

Cách viết

⚫︎Viết bằng Kanji: 振 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): ふります ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Lắc, vẫy: 揺する (ゆする), 揺れる (ゆれる) ⚫︎ Rắc: まく (maku) ⚫︎ Bốc thăm: 引く (ひく)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ chỉ sự tĩnh lặng hoặc không di chuyển.

Ví dụ câu 1

彼は私に手を振りました。 ・Bản dịch: Anh ấy vẫy tay với tôi. ・Giải thích: Hành động vẫy tay để chào hoặc thu hút sự chú ý.

Ví dụ câu 2

料理に胡椒を振ります。 ・Bản dịch: Tôi rắc tiêu vào món ăn. ・Giải thích: Hành động thêm gia vị vào món ăn.

Nguồn gốc

Từ gốc của 振 có thể liên quan đến việc di chuyển hoặc làm lay động một vật gì đó. Nó phản ánh hành động làm cho một vật di chuyển hoặc tác động lên nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud