Nihongo

叩きます(たたきます、taたkimasu)
- đánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TATA

叩

たた

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

叩きます (たたきます, phiên âm: taたkimasu) có nghĩa là "đánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đánh
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taたkimasu

Hiragana:たたきます

Thể lịch sự
(ます形)
たたきます叩きます。hit.
Thể từ điển
(辞書形)
叩くhit
Thể liên dụng
(て形)
叩いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
叩かないnot hit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
叩いたhitted
Thể kết thúc
(終止形)
叩く。hit.
Thể điều kiện
(仮定形)
叩けばif hit
Thể ý chí
(意志形)
叩こう !let's hit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
叩け !hit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

叩きます có nghĩa là "đánh", "gõ", "vỗ" hoặc "đập". Nó chỉ hành động dùng tay hoặc một vật nào đó để tạo ra va chạm, có thể gây ra âm thanh hoặc tác động vật lý lên đối tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ドアを叩きます。 Dịch: Tôi gõ cửa. ⚫︎ 太鼓を叩きます。 Dịch: Tôi đánh trống. ⚫︎ 相手の肩を叩きます。 Dịch: Tôi vỗ vai đối phương.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động dùng tay hoặc một vật để tác động lên một bề mặt hoặc người nào đó. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ hành động tạo ra âm thanh (gõ cửa, đánh trống), hoặc hành động thể hiện sự quan tâm (vỗ vai). ⚫︎ Lưu ý về ngữ cảnh để tránh hiểu lầm, đặc biệt khi dùng với nghĩa "đánh".

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 叩 (tát, gõ) kết hợp với hiragana きます tạo thành 叩きます. ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana: たたきます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là きます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 殴ります (nagurimasu): Đánh (với ý nghĩa mạnh bạo hơn, thường là đấm, đánh nhau). ⚫︎ 打ちます (uchimasu): Đánh, gõ (mang nghĩa rộng hơn). ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ khác như ぶつけます (butsukemasu: va vào, đập vào) hoặc ノックします (nokku shimasu: gõ cửa).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ thể hiện sự nhẹ nhàng hơn như 触ります (sawarimasu: chạm vào).

Ví dụ câu 1

彼はテーブルを叩きながら、考えました。 ・Bản dịch: Anh ta vừa gõ tay xuống bàn vừa suy nghĩ. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động 叩き (conjugation of 叩きます) được sử dụng để diễn tả việc gõ tay xuống bàn khi đang suy nghĩ.

Ví dụ câu 2

子供は先生に褒められて、嬉しくて手を叩きました。 ・Bản dịch: Đứa trẻ được thầy khen, vui quá vỗ tay. ・Giải thích: Trong câu này, 叩き (conjugation of 叩きます) được dùng để chỉ hành động vỗ tay vì vui mừng.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 叩 (khấu) có bộ thủ là "khẩu" (口, miệng) và "đinh" (丁, đinh). ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "gõ", "đập" và dần dần được sử dụng rộng rãi hơn với nhiều ý nghĩa khác nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud