叩きます(たたきます、taたkimasu)
- đánh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TATA
叩
たた
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
叩きます (たたきます, phiên âm: taたkimasu) có nghĩa là "đánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đánh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taたkimasu
Hiragana:たたきます
Thể lịch sự (ます形) | たたきます叩きます。hit. |
Thể từ điển (辞書形) | 叩くhit |
Thể liên dụng (て形) | 叩いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 叩かないnot hit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 叩いたhitted |
Thể kết thúc (終止形) | 叩く。hit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 叩けばif hit |
Thể ý chí (意志形) | 叩こう !let's hit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 叩け !hit ! |