Nihongo

蹴ります(けります、kerimasu)
- đá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KE

蹴

け

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

蹴ります (けります, phiên âm: kerimasu) có nghĩa là "đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:đá
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kerimasu

Hiragana:けります

Thể lịch sự
(ます形)
けります蹴ります。kick.
Thể từ điển
(辞書形)
蹴るkick
Thể liên dụng
(て形)
蹴って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
蹴らないnot kick

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
蹴ったkicked
Thể kết thúc
(終止形)
蹴る。kick.
Thể điều kiện
(仮定形)
蹴ればif kick
Thể ý chí
(意志形)
蹴ろう !let's kick
Thể mệnh lệnh
(命令形)
蹴れ !kick !
Giải thích AI
Ý nghĩa

蹴ります có nghĩa là "đá" (bằng chân). Nó mô tả hành động sử dụng chân để tác động vào một vật gì đó, thường là bóng trong các môn thể thao, hoặc một đối tượng khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ việc từ chối hoặc bác bỏ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎サッカーでボールを蹴ります。 Dịch: Đá quả bóng trong bóng đá. ⚫︎友達を蹴りました。 Dịch: Tôi đã đá bạn của tôi (hành động này mang ý nghĩa tiêu cực). ⚫︎彼が提案を蹴りました。 Dịch: Anh ấy đã bác bỏ đề xuất.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 蹴ります khi muốn diễn tả hành động đá. Nó được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các môn thể thao như bóng đá, đến các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc thậm chí là khi bạn muốn từ chối một yêu cầu. Lưu ý về ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của hành động. Ví dụ: ボールを蹴ります: Đá bóng. 彼を蹴ります: Đá anh ta (thường trong tình huống tiêu cực). 提案を蹴ります: Từ chối đề xuất.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 蹴 và hiragana ります, tạo thành 蹴ります. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ ける (đá - dạng ngắn gọn hơn) ⚫︎ キックする (kick - vay mượn từ tiếng Anh, được sử dụng trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác) ⚫︎ はねのける (loại bỏ - trong trường hợp từ chối)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong bóng đá, đối lập có thể là "bắt bóng" (キャッチする). Trong ngữ cảnh từ chối, từ đối lập có thể là "chấp nhận" (受け入れる).

Ví dụ câu 1

彼はペナルティキックを蹴りました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đá quả phạt đền. ・Giải thích: Sử dụng dạng quá khứ của 蹴ります (蹴りました) để diễn tả hành động đã xảy ra.

Ví dụ câu 2

そのサッカー選手は、とても力強くボールを蹴ります。 ・Bản dịch: Cầu thủ bóng đá đó đá bóng rất mạnh. ・Giải thích: Sử dụng dạng hiện tại của 蹴ります (蹴ります) để miêu tả hành động thường xuyên.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa kanji 蹴 (chân đá) và る, một trợ động từ. Kanji 蹴 bản thân nó đã hàm ý về hành động đá.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud