Nihongo

十四(じゅうよん、juuyon)
- mười bốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUYON

十四

じゅうよん

十四 (じゅうよん, phiên âm: juuyon) có nghĩa là "mười bốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:mười bốn
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

十四 là một con số trong tiếng Nhật, tương ứng với số 14 trong hệ thống số Ả Rập. Nó được tạo thành từ chữ Hán 十 (mười) và 四 (bốn).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は十四日です。 Dịch: Hôm nay là ngày 14. ⚫︎ 彼女は十四歳です。 Dịch: Cô ấy 14 tuổi.

Cách sử dụng

⚫︎ 十四 được sử dụng để chỉ số lượng, ngày tháng, tuổi tác, hoặc bất kỳ điều gì có liên quan đến con số 14. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 十四 ⚫︎ Hiragana: じゅうよん ⚫︎ Kanji và Hiragana: Đây là cách viết phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và Hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 十四 vì nó là một con số cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể diễn đạt ý nghĩa tương tự bằng các cụm từ khác, ví dụ như "một tá và hai".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 十四. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các con số khác, chẳng hạn như: ⚫︎ 十三 (13) ⚫︎ 十五 (15)

Ví dụ câu 1

試験は十四時に始まります。 ・Bản dịch: Kỳ thi bắt đầu lúc 14 giờ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 十四時 (14 giờ) để chỉ thời gian bắt đầu của kỳ thi.

Ví dụ câu 2

この本は十四章で構成されています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này gồm 14 chương. ・Giải thích: 十四章 (14 chương) chỉ số lượng chương của cuốn sách.

Nguồn gốc

十四 là một sự kết hợp của hai chữ Hán: 十 (mười) và 四 (bốn), phản ánh trực tiếp giá trị số của nó. Cách hình thành này là điển hình cho hệ thống số của tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud