Nihongo

殴ります(なぐります、nagurimasu)
- đấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAGU

殴

なぐ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

殴ります (なぐります, phiên âm: nagurimasu) có nghĩa là "đấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đấm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nagurimasu

Hiragana:なぐります

Thể lịch sự
(ます形)
なぐります殴ります。punch.
Thể từ điển
(辞書形)
殴るpunch
Thể liên dụng
(て形)
殴って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
殴らないnot punch

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
殴ったpunched
Thể kết thúc
(終止形)
殴る。punch.
Thể điều kiện
(仮定形)
殴ればif punch
Thể ý chí
(意志形)
殴ろう !let's punch
Thể mệnh lệnh
(命令形)
殴れ !punch !
Giải thích AI
Ý nghĩa

殴ります là động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "đánh", "đấm", hoặc "tấn công bằng vũ lực". Nó chỉ hành động dùng tay hoặc một vật gì đó để gây tổn thương cho người khác. Hành động này thường mang tính bạo lực và không được khuyến khích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は私を殴ります。 Dịch: Anh ấy đánh tôi. ⚫︎喧嘩をして、相手を殴りました。 Dịch: Tôi đã đánh đối phương trong một cuộc cãi vã. ⚫︎警官は犯人を殴りました。 Dịch: Cảnh sát đã đánh tội phạm.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 殴ります trong tình huống bạn muốn diễn tả hành động đánh ai đó, thường là trong các tình huống xung đột, bạo lực. Chú ý rằng việc sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày là không phổ biến, và nên tránh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc rắc rối.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Kanji là 殴, với cách đọc là なぐ(ります). Trong văn bản thông thường, bạn có thể thấy nó được viết bằng Hiragana là なぐります, đặc biệt khi người viết chưa quen thuộc với Kanji. Okurigana (phần Hiragana đi sau Kanji) luôn là ります. Các dạng biến thể của động từ này là: ⚫︎Thể từ điển: 殴る ⚫︎Thể -masu: 殴ります ⚫︎Thể quá khứ: 殴りました ⚫︎Thể phủ định: 殴りません ⚫︎Thể mệnh lệnh: 殴れ! hoặc 殴ってください

Từ đồng nghĩa

⚫︎叩く (たたく): Đánh, vỗ (thường dùng cho các cú đánh nhẹ hơn) ⚫︎ぶつ (ぶつ): Đấm, đánh (trong các tình huống bạo lực hơn) ⚫︎攻撃する (こうげきする): Tấn công (tổng quát hơn) ⚫︎暴行する (ぼうこうする): Hành hung (có tính chất pháp lý)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, các hành động đối nghịch có thể là: ⚫︎守る (まもる): Bảo vệ ⚫︎助ける (たすける): Giúp đỡ ⚫︎避ける (さける): Tránh né

Ví dụ câu 1

彼は怒って、壁を殴りました。 ・Bản dịch: Anh ta tức giận và đấm vào tường. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đấm vào tường thể hiện sự tức giận.

Ví dụ câu 2

もし喧嘩になったら、相手を殴らないでください。 ・Bản dịch: Nếu có cãi nhau, xin đừng đánh đối phương. ・Giải thích: Câu này khuyên không nên dùng đến bạo lực.

Nguồn gốc

Chữ Kanji 殴 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. Nó kết hợp bộ thủ "攴" (bộ phốc, liên quan đến hành động đánh) và âm "殳" (thanh âm), cùng nhau biểu thị ý nghĩa hành động đánh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud