喧嘩(けんか、kenka)
- cãi nhau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENKA
喧嘩
けんか
喧嘩 (けんか, phiên âm: kenka) có nghĩa là "cãi nhau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cãi nhau |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
喧嘩 (けんか) có nghĩa là cãi nhau, đánh nhau, xô xát hoặc xung đột. Nó bao gồm nhiều mức độ từ tranh cãi bằng lời nói đến xung đột thể xác.
⚫︎ 兄弟はいつも喧嘩している。 Dịch: Anh em luôn cãi nhau. ⚫︎ 公園で子供たちが喧嘩していた。 Dịch: Bọn trẻ đang đánh nhau trong công viên. ⚫︎ 彼は酔っぱらって、道を歩いている人と喧嘩になった。 Dịch: Anh ta say xỉn và đã cãi nhau với một người đang đi trên đường.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động cãi vã, xung đột giữa người với người. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ gia đình, bạn bè, đến nơi công cộng. ⚫︎ Thường được dùng ở dạng động từ (chẳng hạn như 喧嘩する - cãi nhau/đánh nhau) hoặc ở dạng danh từ (chẳng hạn như “một cuộc 喧嘩”). ⚫︎ Lưu ý: Mức độ nghiêm trọng của 喧嘩 có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ Chữ 喧嘩 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana: けんか. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể thêm する (suru) vào sau 喧嘩 để tạo thành động từ 喧嘩する (kenka suru). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 口論 (こうろん - kōron): Cãi nhau, tranh cãi (bằng lời nói). ⚫︎ 争い (あらそい - arasoi): Tranh chấp, xung đột. ⚫︎ ケンカ (kenka - từ mượn): Được dùng phổ biến, gần giống với chữ kanji 喧嘩.
⚫︎ 仲直り (なかなおり - nakanaori): Làm lành, hòa giải. ⚫︎ 和解 (わかい - wakai): Hòa giải, dàn xếp.
彼は友達とちょっとしたことで喧嘩(けんか)してしまった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cãi nhau với bạn bè vì một chuyện nhỏ nhặt. ・Giải thích: Câu này cho thấy một tình huống cãi vã nhỏ.
二人の政治家は激しい喧嘩(けんか)を繰り広げた。 ・Bản dịch: Hai chính trị gia đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa. ・Giải thích: Câu này miêu tả một cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai người.
⚫︎ Từ 喧 (xuyên) có nghĩa là ồn ào, náo động, còn 嘩 (hoa) chỉ âm thanh. Ghép lại, 喧嘩 mô tả tình huống ồn ào và náo nhiệt của một cuộc xung đột.