衝突(しょうとつ、shoutotsu)
- va chạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUTOTSU
衝突
しょうとつ
衝突 (しょうとつ, phiên âm: shoutotsu) có nghĩa là "va chạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | va chạm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
衝突 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là va chạm, đụng độ, xung đột. Nó diễn tả hành động hai hoặc nhiều vật thể va vào nhau, hoặc sự mâu thuẫn, bất đồng giữa hai bên. Từ này bao gồm cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng là rất quan trọng.
⚫︎ 車と車が[衝突]した。 Dịch: Xe hơi và xe hơi đã va chạm. ⚫︎ 二つの意見が[衝突]する。 Dịch: Hai ý kiến xung đột nhau. ⚫︎ 会社と労働組合が[衝突]した。 Dịch: Công ty và công đoàn đã xảy ra xung đột.
⚫︎ Sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ tai nạn giao thông (va chạm xe cộ) đến xung đột về ý kiến, quan điểm, hay lợi ích. ⚫︎ Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Thường được sử dụng để mô tả một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không mong muốn hoặc gây ra hậu quả.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 衝突. ⚫︎ Cách đọc: しょうとつ (shoutotsu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ ぶつかる (butsukaru): va chạm, đụng vào. ⚫︎ ぶつかり合う (butsukariau): va chạm vào nhau, đụng độ với nhau. ⚫︎ 対立 (tairitsu): đối lập, xung đột (thường dùng trong nghĩa bóng). ⚫︎ 争い (arasoi): tranh chấp, xung đột. ⚫︎ 対戦 (taisen): đối đầu, thi đấu (trong thể thao). ⚫︎ 衝突する (shoutotsu suru): động từ, va chạm, xung đột
⚫︎ 調和 (chouwa): hòa hợp, hài hòa. ⚫︎ 和解 (wakai): hòa giải. ⚫︎ 協力 (kyouryoku): hợp tác. ⚫︎ 合意 (goui): đồng ý, thỏa thuận.
事故の原因は二台の車の衝突です。 ・Bản dịch: Nguyên nhân của vụ tai nạn là do sự va chạm của hai chiếc xe. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ nguyên nhân của một vụ tai nạn giao thông, nhấn mạnh vào sự va chạm vật lý giữa hai phương tiện.
両国の間で外交的衝突が起きた。 ・Bản dịch: Đã xảy ra xung đột ngoại giao giữa hai nước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 衝突 theo nghĩa bóng, chỉ sự bất đồng, căng thẳng trong quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia.
衝突 là từ ghép Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 衝 (shou): va chạm, xông vào. ⚫︎ 突 (totsu): đâm, chọc, đột ngột. Hai chữ này kết hợp lại để diễn tả ý nghĩa về sự va chạm mạnh mẽ, bất ngờ.