漫画(まんが、manga)
- truyện tranh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANGA
漫画
まんが
漫画 (まんが, phiên âm: manga) có nghĩa là "truyện tranh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | truyện tranh |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
漫画 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ truyện tranh. Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau, từ truyện dành cho trẻ em đến truyện dành cho người lớn, từ truyện tranh in trên giấy đến truyện tranh kỹ thuật số.
⚫︎ ワンピースは、人気のある漫画です。 Dịch: One Piece là một bộ truyện tranh nổi tiếng. ⚫︎ 漫画を読んでいますか? Dịch: Bạn có đọc truyện tranh không? ⚫︎ この漫画は面白い! Dịch: Bộ truyện tranh này hay quá!
Bạn có thể sử dụng 漫画 khi muốn nói về truyện tranh nói chung hoặc khi muốn hỏi về việc đọc truyện tranh. Bạn cũng có thể dùng nó để giới thiệu về một bộ truyện tranh cụ thể.
⚫︎ Chữ viết: 漫画 được viết bằng chữ Hán (kanji) và có thể được viết bằng hiragana là まんが. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có sự biến đổi okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ sau trong một số trường hợp: ⚫︎ コミック (komikku): từ mượn từ "comic" (tiếng Anh), thường dùng để chỉ truyện tranh nói chung. ⚫︎ アメコミ (amekomi): từ viết tắt của "American comic" (truyện tranh Mỹ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 漫画 chỉ là một loại hình nghệ thuật.
毎週、漫画雑誌を買います。 ⚫︎ Bản dịch: Mỗi tuần tôi đều mua tạp chí truyện tranh. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả hành động mua tạp chí truyện tranh hàng tuần.
子供の頃、漫画ばかり読んでいた。 ⚫︎ Bản dịch: Hồi còn nhỏ, tôi chỉ toàn đọc truyện tranh. ⚫︎ Giải thích: Câu này kể về thói quen đọc truyện tranh khi còn nhỏ.
Từ 漫画 được tạo ra vào thời Meiji, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 漫 (man): có nghĩa là "tùy tiện", "ngẫu hứng", "tự do". ⚫︎ 画 (ga): có nghĩa là "tranh vẽ", "hình ảnh". Ban đầu, từ này dùng để chỉ các bức tranh biếm họa, sau đó dần dần phát triển thành truyện tranh hiện đại.