乳児(にゅうじ、nyuuji)
- trẻ sơ sinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NYUUJI
乳児
にゅうじ
乳児 (にゅうじ, phiên âm: nyuuji) có nghĩa là "trẻ sơ sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trẻ sơ sinh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
乳児 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ em bé sơ sinh hoặc trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu đời. Cụ thể, nó thường ám chỉ những em bé từ khi sinh ra cho đến khoảng một tuổi. Từ này tập trung vào giai đoạn phát triển đầu đời của trẻ.
⚫︎乳児の健康診断 Dịch: Khám sức khỏe cho em bé ⚫︎乳児死亡率 Dịch: Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh ⚫︎乳児向けの育児用品 Dịch: Đồ dùng chăm sóc trẻ sơ sinh
乳児 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn hoặc trong các văn bản liên quan đến y tế, chăm sóc sức khỏe, hoặc giáo dục trẻ nhỏ. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, sự phát triển, hoặc các vấn đề liên quan đến em bé. Tránh sử dụng 乳児 trong giao tiếp hàng ngày thân mật, trong trường hợp này, các từ như 赤ちゃん (akachan - em bé) sẽ phù hợp hơn.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 乳児. ⚫︎ Cách đọc (furigana): にゅうじ (nyuuji) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 赤ちゃん (akachan): em bé (từ dùng phổ biến và thân mật hơn) ⚫︎ ベビー (bebi - từ mượn tiếng Anh: baby) ⚫︎嬰児 (eiji): em bé (ít dùng hơn, mang tính trang trọng)
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì 乳児 tập trung vào một giai đoạn tuổi cụ thể. Tuy nhiên, các từ chỉ trẻ lớn hơn có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa rộng, ví dụ: ⚫︎ 子供 (kodomo): trẻ em ⚫︎ 幼児 (youji): trẻ nhỏ (từ 1-6 tuổi)
その病院には、たくさんの乳児が予防接種を受けに来ています。 ・Bản dịch: Rất nhiều em bé đến bệnh viện đó để tiêm phòng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 乳児 để chỉ nhóm trẻ sơ sinh đang được chăm sóc y tế.
乳児の成長は目まぐるしいです。 ・Bản dịch: Sự phát triển của trẻ sơ sinh rất nhanh chóng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng trong giai đoạn đầu đời của trẻ.
Từ 乳児 được tạo thành từ hai chữ Hán: 乳 (nyuu) có nghĩa là "sữa" hoặc "vú" (liên quan đến việc bú sữa mẹ) và 児 (ji) có nghĩa là "trẻ em" hoặc "đứa trẻ". Sự kết hợp này phản ánh giai đoạn đầu đời khi trẻ sơ sinh chủ yếu được nuôi dưỡng bằng sữa.