Nihongo

胎児(たいじ、taiji)
- thai nhi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIJI

胎児

たいじ

胎児 (たいじ, phiên âm: taiji) có nghĩa là "thai nhi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thai nhi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

胎児 là từ tiếng Nhật có nghĩa là bào thai, tức là em bé đang phát triển trong bụng mẹ trước khi sinh ra. Đó là giai đoạn phát triển đầu tiên của một con người. ⚫︎ Nó đề cập đến giai đoạn từ khi thụ tinh đến khi sinh, khi phôi thai phát triển trong tử cung của người mẹ. ⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, khoa học hoặc khi nói về sự phát triển của thai nhi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎妊娠(にんしん)中(ちゅう)の[胎児]の発育(はついく)を観察(かんさつ)する。 ・Dịch: Quan sát sự phát triển của bào thai trong thời kỳ mang thai. ⚫︎胎児]の心臓(しんぞう)の音(おと)を聞(き)く。 ・Dịch: Nghe nhịp tim của bào thai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 胎児 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến mang thai, sức khỏe của em bé trong bụng mẹ, hoặc phát triển trước khi sinh. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ, chuyên gia y tế, hoặc khi nói về các khía cạnh khoa học liên quan đến sự phát triển của con người trong bụng mẹ. ⚫︎ Trong các văn bản, tài liệu, hoặc các bài báo liên quan đến y học, sinh học hoặc các vấn đề liên quan đến sự phát triển của trẻ sơ sinh.

Cách viết

Từ 胎児 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 胎児 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいじ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 胎仔(たいし) (ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là bào thai)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó mô tả một giai đoạn cụ thể trong sự phát triển của con người. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các giai đoạn sau sinh, chẳng hạn như 新生児(しんせいじ) (trẻ sơ sinh) hoặc 乳児(にゅうじ) (trẻ nhỏ).

Ví dụ câu 1

超音波(ちょうおんぱ)検査(けんさ)で胎児]の性別(せいべつ)が判明(はんめい)した。 ・Bản dịch: Giới tính của thai nhi đã được xác định bằng siêu âm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 胎児 để nói về việc xác định giới tính của em bé trong bụng mẹ bằng phương pháp siêu âm.

Ví dụ câu 2

母親(ははおや)の健康(けんこう)は胎児]の成長(せいちょう)に大きく影響(えいきょう)する。 ・Bản dịch: Sức khỏe của người mẹ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của bào thai. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của sức khỏe người mẹ đối với sự phát triển của thai nhi.

Nguồn gốc

Từ 胎児 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 胎 (thai, có nghĩa là bào thai, tử cung) và 児 (nhi, có nghĩa là trẻ em). Vì vậy, nó có nghĩa đen là "trẻ em trong bụng mẹ" hoặc "bào thai".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud