胎児(たいじ、taiji)
- thai nhi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIJI
胎児
たいじ
胎児 (たいじ, phiên âm: taiji) có nghĩa là "thai nhi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thai nhi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIJI
胎児
たいじ
胎児 (たいじ, phiên âm: taiji) có nghĩa là "thai nhi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thai nhi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |