卓球(たっきゅう、taっkyuu)
- bóng bàn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAKKYUU
卓球
たっききゅう
卓球 (たっきゅう, phiên âm: taっkyuu) có nghĩa là "bóng bàn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bóng bàn |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
卓球 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ môn bóng bàn. Nó là một môn thể thao thi đấu bằng cách dùng vợt để đánh một quả bóng nhỏ qua lại trên bàn.
⚫︎ 卓球が上手になりたいです。 ・Tôi muốn chơi bóng bàn giỏi hơn. ⚫︎ 週末は友達と卓球をします。 ・Cuối tuần tôi sẽ chơi bóng bàn với bạn bè.
Bạn có thể sử dụng 卓球 để nói về môn bóng bàn nói chung, việc chơi bóng bàn hoặc các hoạt động liên quan đến môn thể thao này. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi nói về sở thích, hoạt động thể thao, hoặc các trận đấu.
⚫︎ Từ 卓球 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 卓球 ⚫︎ Cách đọc (furigana): たっきゅう (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là tên của một môn thể thao.
彼は卓球部に入っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang tham gia câu lạc bộ bóng bàn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó là thành viên của một câu lạc bộ bóng bàn.
私は卓球の試合を観戦するのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích xem các trận đấu bóng bàn. ・Giải thích: Câu này nói về sở thích xem bóng bàn.
卓球 là một từ ghép trong tiếng Nhật. "卓" (taku) có nghĩa là "bàn". "球" (kyū) có nghĩa là "bóng". Do đó, 卓球 có nghĩa đen là "bóng bàn".