小説(しょうせつ、shousetsu)
- tiểu thuyết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUSETSU
小説
しょうせつ
小説 (しょうせつ, phiên âm: shousetsu) có nghĩa là "tiểu thuyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tiểu thuyết |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
小説, đọc là しょうせつ (shōsetsu), có nghĩa là "tiểu thuyết" hoặc "truyện". Đây là một thể loại văn học hư cấu, thường có độ dài đáng kể, bao gồm các nhân vật, cốt truyện, bối cảnh và chủ đề được phát triển. 小説 thường kể một câu chuyện dài hơn so với truyện ngắn hoặc các hình thức văn học khác.
⚫︎彼小説を書きました。 Dịch: Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết. ⚫︎彼女は歴史小説が好きです。 Dịch: Cô ấy thích các cuốn tiểu thuyết lịch sử. ⚫︎あの小説はとても面白いです。 Dịch: Cuốn tiểu thuyết đó rất thú vị.
Bạn có thể sử dụng 小説 để nói về các cuốn sách tiểu thuyết bạn đọc, viết, hoặc muốn thảo luận. Nó được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài phân tích văn học.
小説 được viết bằng kanji, cũng có thể viết bằng hiragana là しょうせつ. Kanji 小 (shō) nghĩa là "nhỏ" và 説 (setsu) nghĩa là "lời nói, thuyết". Không có okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 物語 (monogatari) - truyện, câu chuyện (nói chung) ⚫︎ フィクション (fikushon) - hư cấu ⚫︎ 長編 (chōhen) - tác phẩm dài (có thể ám chỉ tiểu thuyết)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ ノンフィクション (nonfikushon) - phi hư cấu (ví dụ: sách lịch sử, tiểu sử) ⚫︎ 事実 (jijitsu) - sự thật
最近、どんな小説を読みましたか? ・Bản dịch: Gần đây bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết nào? ・Giải thích: Câu này hỏi về cuốn tiểu thuyết mà người đối diện đã đọc gần đây.
この小説はベストセラーになりました。 ・Bản dịch: Cuốn tiểu thuyết này đã trở thành sách bán chạy nhất. ・Giải thích: Câu này cho biết cuốn tiểu thuyết đã rất thành công về mặt thương mại.
小説 là một từ mượn Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán 小 (nhỏ) và 説 (nói, thuyết), nhưng nó được sử dụng trong văn học để chỉ các tác phẩm văn học hư cấu.