Nihongo

幼児(ようじ、youji)
- trẻ nhỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUJI

幼児

ようじ

幼児 (ようじ, phiên âm: youji) có nghĩa là "trẻ nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:trẻ nhỏ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

幼児幼児 có nghĩa là "trẻ nhỏ", "trẻ em" hoặc "nhũ nhi" trong tiếng Việt. Nó thường dùng để chỉ trẻ em ở độ tuổi từ 1 đến 6 tuổi, giai đoạn phát triển trước khi đến trường tiểu học. 幼児幼児 thường tập trung vào sự phát triển về thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 幼児教育 Dịch: Giáo dục mầm non ⚫︎ 幼児向けのおもちゃ Dịch: Đồ chơi dành cho trẻ nhỏ ⚫︎ この公園は幼児幼児が遊ぶのに安全です。 Dịch: Công viên này an toàn cho trẻ nhỏ vui chơi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi nói về trẻ em trong độ tuổi từ 1 đến 6 tuổi. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống như giáo dục, y tế, hoặc các hoạt động vui chơi dành cho trẻ nhỏ. ⚫︎ Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như "子供" (kodomo – trẻ em) hoặc "赤ちゃん" (akachan – em bé).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 幼児 ⚫︎ Hiragana: ようじ ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 子供 (kodomo): trẻ em (chung) ⚫︎ 乳幼児 (nyuuyouji): trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ⚫︎ 赤ちゃん (akachan): em bé

Từ trái nghĩa

⚫︎ 大人 (otona): người lớn ⚫︎ 高齢者 (koureisha): người cao tuổi

Ví dụ câu 1

その保育園では、幼児幼児向けの様々なイベントが開催されています。 ・Bản dịch: Ở nhà trẻ đó, có nhiều sự kiện khác nhau được tổ chức dành cho trẻ nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 幼児 để chỉ rõ đối tượng là trẻ em trong độ tuổi mẫu giáo.

Ví dụ câu 2

幼児幼児の発達には、適切な栄養と環境が不可欠です。 ・Bản dịch: Dinh dưỡng và môi trường phù hợp là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ nhỏ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc trẻ nhỏ.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 幼 (yō) có nghĩa là "trẻ, non" và chữ 児 (ji) có nghĩa là "trẻ con".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud