おっぱい(おっぱい、oっpai)
- ngực (colloquial)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
P
っ
っぱ
PA
ぱ
ぱ
I
い
い
おっぱい (おっぱい, phiên âm: oっpai) có nghĩa là "ngực (colloquial)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ngực (colloquial) |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おっぱい là từ tiếng Nhật dùng để chỉ bộ ngực của phụ nữ, đặc biệt là phần bầu vú. Từ này có thể được xem là từ lóng hoặc từ thân mật, và thường được sử dụng trong các bối cảnh không trang trọng. Từ này cũng có thể dùng để chỉ sữa mẹ.
⚫︎ 赤ちゃんはおっぱいを飲んでいます。 ・Dịch: Em bé đang bú sữa mẹ. ⚫︎ 彼女はおっぱいが大きい。 ・Dịch: Cô ấy có vòng một lớn. (Lưu ý: Cách diễn đạt này có thể thô tục tùy ngữ cảnh.)
⚫︎ おっぱい thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, giữa bạn bè, hoặc trong các bối cảnh không trang trọng. ⚫︎ Không nên sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng, giao tiếp với người lớn tuổi, hoặc người mới quen biết. ⚫︎ Trong một số trường hợp, việc sử dụng おっぱい có thể bị coi là thô tục hoặc thiếu tôn trọng.
⚫︎ Từ おっぱい thường được viết bằng hiragana: おっぱい. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông dụng cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 乳 (chichi): Có nghĩa là "vú" hoặc "sữa mẹ", trang trọng hơn おっぱい. ⚫︎ 胸 (mune): Có nghĩa là "ngực", là một từ chung chung hơn. ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh (ít thông dụng): バスト (basuto): "bust", được mượn từ tiếng Anh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một từ chỉ bộ phận cơ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến các khái niệm như "không có ngực" hoặc "không có sữa".
おっぱいが大きい女性に憧れる男性も多い。 ・Dịch: Nhiều người đàn ông ngưỡng mộ những phụ nữ có vòng một lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng おっぱい để mô tả một đặc điểm cơ thể và thể hiện sự ngưỡng mộ.
赤ちゃんはおっぱいを欲しがっている。 ・Dịch: Em bé đang muốn bú sữa mẹ. ・Giải thích: Câu này sử dụng おっぱい để chỉ nhu cầu bú sữa của em bé.
Nguồn gốc của từ おっぱい không rõ ràng, nhưng nó được cho là một từ thông tục và thân mật.