Nihongo

胸(むね、mune)
- ngực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MUNE

胸

むね

胸 (むね, phiên âm: mune) có nghĩa là "ngực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ngực
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

胸 có nghĩa là ngực, lồng ngực. Nó có thể chỉ bộ phận cơ thể từ vai đến bụng, bao gồm cả tim và phổi. Ngoài ra, 胸 còn có thể được dùng theo nghĩa bóng, chỉ cảm xúc, tâm trạng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女の胸は大きいです。 Translation: Ngực của cô ấy lớn. ⚫︎ 彼は胸がいっぱいです。 Translation: Anh ấy tràn đầy cảm xúc. ⚫︎ 胸が痛い。 Translation: Đau ngực.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong các cuộc hội thoại về cơ thể, sức khỏe. ⚫︎ Sử dụng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng. ⚫︎ Dùng trong văn viết và văn nói.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 胸 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): むね ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 胸部 (きょうぶ): Lồng ngực (từ chuyên môn hơn). ⚫︎ 心 (こころ): Tim (cũng có thể chỉ cảm xúc).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ câu 1

試合に負けて、胸が張り裂けそうだった。 ・Bản dịch: Thua trận, tôi cảm thấy như ngực mình sắp vỡ ra. ・Giải thích: Diễn tả cảm giác thất vọng, đau buồn sâu sắc.

Ví dụ câu 2

胸を張って、自分の意見を言った。 ・Bản dịch: Tôi đã ngẩng cao đầu và nói lên ý kiến của mình. ・Giải thích: Diễn tả sự tự tin, mạnh mẽ.

Nguồn gốc

Không rõ ràng về nguồn gốc chính xác của từ, nhưng được cho là có liên quan đến vị trí của bộ phận cơ thể này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud