お尻(おしり、oshiri)
- mông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
SHIRI
尻
しり
お尻 (おしり, phiên âm: oshiri) có nghĩa là "mông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mông |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お尻 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ bộ phận cơ thể con người, thường được gọi là "mông" hoặc "vòng ba" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả phần phía sau của hông.
⚫︎ 赤ちゃんがお尻を振って笑った。 Dịch: Em bé lắc mông và cười. ⚫︎ 転んで、お尻を打った。 Dịch: Bị ngã và đập mông. ⚫︎ お尻が痒い。 Dịch: Ngứa mông.
⚫︎ Từ này được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, cả trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Nên sử dụng một cách lịch sự, tránh dùng trong các tình huống trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ hành động liên quan đến [お尻] như "ngồi xuống" (座る – suwaru – ngồi) hoặc "đứng lên" (立つ – tatsu – đứng).
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: おしり. ⚫︎ Kanji: Không có cách viết kanji phổ biến cho [お尻]. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm): Không có biến thể okurigana.
⚫︎ おしり (お尻): cách nói thông thường. ⚫︎ 尻 (しり): cách nói rút gọn, đôi khi mang tính suồng sã hơn. ⚫︎ おしりの穴 (お尻の穴): hậu môn. ⚫︎ Tuy nhiên, không có nhiều từ đồng nghĩa để diễn đạt "mông" một cách lịch sự trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là bộ phận cơ thể.
子供が公園で[お尻]を泥だらけにした。 ・Bản dịch: Đứa trẻ đã làm bẩn mông ở công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một đứa trẻ làm bẩn [お尻] khi chơi ở công viên.
長時間座っていたので、[お尻]が痛くなった。 ・Bản dịch: Vì ngồi quá lâu nên bị đau mông. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác đau ở [お尻] sau khi ngồi lâu.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa "o" (kính ngữ) và "shiri" (mông). "Shiri" (尻) là một từ cổ chỉ phần sau của cơ thể. "O" là một tiền tố kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng hoặc gần gũi (tùy ngữ cảnh).